単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 37,515 35,172 37,183 39,672 16,944
2. Điều chỉnh cho các khoản 18,602 40,145 33,563 30,727 25,463
- Khấu hao TSCĐ 24,007 40,466 36,340 32,253 25,097
- Các khoản dự phòng 1,091 650 814 1,129 4,301
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -6,496 -4,523 -6,724 -4,918 -5,576
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 3,552 3,133 2,262 1,641
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 56,118 75,317 70,746 70,399 42,407
- Tăng, giảm các khoản phải thu -16,411 -23,971 2,398 23,442 40,830
- Tăng, giảm hàng tồn kho -14,186 17,271 -799 -49,228 25,734
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -10,473 1,382 19,338 21,118 -24,345
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,322 5,350 2,193 1,854 466
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -3,552 -3,133 -2,262 -1,641
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -7,983 -7,302 -8,219 -9,165 -7,557
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 225 82 37 181 226
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,155 -1,729 -3,798 -1,812 -2,036
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 6,457 62,849 78,763 54,526 74,084
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -170,789 -42,313 -22,761 -18,269 -10,430
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 728 0 0 0 815
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -21,900 -53,900 -36,000 -65,000 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 47,000 76,214 26,900 71,000 5,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 -12,500
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,904 4,599 3,463 4,935 5,378
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -141,056 -15,400 -28,397 -7,334 -11,737
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 120,321 14,675 1,985 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -16,136 -25,788 -26,580 -26,580 -26,580
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -24,000 -24,000 -24,000 -24,000 -24,000
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 80,185 -35,113 -48,595 -50,580 -50,580
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -54,414 12,336 1,770 -3,388 11,767
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 92,906 38,492 50,828 52,598 49,210
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 38,492 50,828 52,598 49,210 60,977