単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 6,137 -3,766 4,941 3,045 4,321
2. Điều chỉnh cho các khoản 7,657 4,538 5,774 5,525 6,742
- Khấu hao TSCĐ 7,861 7,278 2,106 6,329 7,240
- Các khoản dự phòng 28 0 4,274 0 8
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -657 -3,116 -981 -1,022 -732
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 425 376 376 218 226
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 13,795 771 10,714 8,570 11,063
- Tăng, giảm các khoản phải thu 88,595 -42,574 27,493 -18,919 7,797
- Tăng, giảm hàng tồn kho 63,872 -6,530 -12,185 -11,937 -13,829
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -34,517 499 -3,890 -2,487 -2,001
- Tăng giảm chi phí trả trước -873 365 411 -855 -381
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -425 -376 -376 -218 -226
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,296 -1,753 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 40 25 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -177 700 -251 -928 -386
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 128,013 -48,873 21,918 -26,774 2,038
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,146 -6,291 -2,787 -3,873 -2,791
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 815 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -12,500 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 179 2,421 2,174 846 234
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2,967 -3,870 -12,298 -3,027 -2,557
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -6,645 -6,645 -6,645 -6,645 -6,645
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -24,000 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -6,645 -6,645 -30,645 -6,645 -6,645
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 118,401 -59,388 -21,025 -36,446 -7,164
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 22,989 141,390 82,002 60,977 24,531
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 141,390 82,002 60,977 24,531 17,367