|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
13,282
|
9,632
|
6,137
|
-3,766
|
4,941
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
9,138
|
7,494
|
7,657
|
4,538
|
5,774
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
7,894
|
7,851
|
7,861
|
7,278
|
2,106
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1,430
|
|
28
|
0
|
4,274
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-704
|
-822
|
-657
|
-3,116
|
-981
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
518
|
464
|
425
|
376
|
376
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
22,420
|
17,126
|
13,795
|
771
|
10,714
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
51,384
|
-34,115
|
88,595
|
-42,574
|
27,493
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-13,454
|
-17,930
|
63,872
|
-6,530
|
-12,185
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-21,097
|
16,057
|
-34,517
|
499
|
-3,890
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
399
|
563
|
-873
|
365
|
411
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-518
|
-464
|
-425
|
-376
|
-376
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,020
|
-3,508
|
-2,296
|
-1,753
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
162
|
40
|
25
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-710
|
-1,111
|
-177
|
700
|
-251
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
36,405
|
-23,222
|
128,013
|
-48,873
|
21,918
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2,625
|
-1,958
|
-3,146
|
-6,291
|
-2,787
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
815
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-20,000
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
30,000
|
5,000
|
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
-12,500
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,309
|
604
|
179
|
2,421
|
2,174
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
9,684
|
3,646
|
-2,967
|
-3,870
|
-12,298
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-6,645
|
-6,645
|
-6,645
|
-6,645
|
-6,645
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-24,000
|
|
|
0
|
-24,000
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-30,645
|
-6,645
|
-6,645
|
-6,645
|
-30,645
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
15,444
|
-26,221
|
118,401
|
-59,388
|
-21,025
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
33,766
|
49,210
|
22,989
|
141,390
|
82,002
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
49,210
|
22,989
|
141,390
|
82,002
|
60,977
|