単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 83,264 83,573 79,665 82,604 88,472
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 83,264 83,573 79,665 82,604 88,472
Giá vốn hàng bán 82,436 68,485 69,367 72,648 77,460
Lợi nhuận gộp 829 15,088 10,298 9,956 11,012
Doanh thu hoạt động tài chính 3,116 981 1,022 732 3,360
Chi phí tài chính 376 376 218 226 176
Trong đó: Chi phí lãi vay 376 376 218 176
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,354 12,468 8,808 6,477 6,477
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,785 3,226 2,294 3,986 7,718
Thu nhập khác 133 2,034 1,038 579 121
Chi phí khác 114 319 287 244 82
Lợi nhuận khác 19 1,715 751 335 39
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -3,766 4,941 3,045 4,321 7,757
Chi phí thuế TNDN hiện hành -2,748 402 235 928 1,171
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 854 287 226 -19 -23
Chi phí thuế TNDN -1,894 688 461 909 1,148
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,873 4,253 2,584 3,412 6,609
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,873 4,253 2,584 3,412 6,609
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)