単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 97,150 160,001 83,264 83,573 79,665
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 97,150 160,001 83,264 83,573 79,665
Giá vốn hàng bán 81,397 145,647 82,436 68,485 69,367
Lợi nhuận gộp 15,753 14,354 829 15,088 10,298
Doanh thu hoạt động tài chính 822 657 3,116 981 1,022
Chi phí tài chính 464 425 376 376 218
Trong đó: Chi phí lãi vay 464 425 376 376 218
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,789 8,566 7,354 12,468 8,808
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,321 6,020 -3,785 3,226 2,294
Thu nhập khác 227 147 133 2,034 1,038
Chi phí khác 916 30 114 319 287
Lợi nhuận khác -689 117 19 1,715 751
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,632 6,137 -3,766 4,941 3,045
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,296 1,753 -2,748 402 235
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -97 -197 854 287 226
Chi phí thuế TNDN 2,199 1,556 -1,894 688 461
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,434 4,581 -1,873 4,253 2,584
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,434 4,581 -1,873 4,253 2,584
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)