DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,50 | 10,64 | 14,37 | 9,00 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13,07 | 14,60 | 40,28 | 18,09 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,36 | 0,33 | 0,18 | 0,24 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,80 | 2,24 | 1,97 | 2,04 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.829,02 | 3.237,61 | 1.684,45 | 3.730,13 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 280,20 | 14,44 | -47,97 | 121,44 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27,36 | 27,49 | 24,52 | 37,33 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17,27 | 21,72 | 54,61 | 27,66 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,94 | 89,21 | 81,28 | 84,57 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,04 | 75,35 | 90,73 | 77,34 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 131,35 | 153,08 | 303,85 | 344,72 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 433,43 | 597,23 | 1.171,01 | 1.174,77 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 220,64 | 73,76 | 122,41 | 71,51 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 537,39 | 643,31 | 1.337,85 | 1.229,88 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 588,59 | 2.237,94 | 4.089,85 | 7.336,00 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,16 | 1,65 | 2,96 | 2,40 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,44 | 0,50 | 0,95 | 0,97 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,47 | 0,43 | 0,34 | 0,18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,93 | 1,34 | 1,08 | 1,17 |