DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,59 | 7,93 | 22,73 | 31,86 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,39 | 7,78 | 22,33 | 38,92 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,75 | 0,75 | 0,77 | 0,61 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,05 | 1,37 | 1,33 | 1,33 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 14,70 | 17,87 | 22,62 | 25,61 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 6,87 | 21,61 | 26,59 | 13,19 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 31,09 | 31,08 | 44,32 | 63,30 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,30 | 24,20 | 39,11 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,58 | 94,35 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99,99 | 97,06 | 97,78 | 99,49 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 59,20 | 69,72 | 3,50 | 3,52 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 232,90 | 141,56 | 130,97 | 239,89 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 20,74 | 35,36 | 65,45 | 84,87 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 225,20 | 161,49 | 86,42 | 142,08 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 8,11 | 1,47 | 0,66 | 1,95 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 9,44 | 1,23 | 1,14 | 1,24 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,40 | 0,56 | 0,29 | 0,59 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,54 | 0,67 | 0,82 | 0,76 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,05 | 0,37 | 0,34 | 0,34 |