DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.35 | 8.70 | 23.70 | 29.55 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.46 | 2.65 | 6.45 | 7.49 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.16 | 1.22 | 1.19 | 1.27 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.57 | 2.68 | 3.09 | 3.11 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,677.49 | 1,818.06 | 2,248.60 | 2,913.99 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -20.77 | 8.38 | 23.68 | 29.59 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10.44 | 12.76 | 14.79 | 15.46 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.94 | 5.77 | 9.30 | 9.84 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 62.97 | 60.88 | 86.69 | 84.47 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.01 | 75.35 | 80.04 | 90.17 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 125.17 | 132.78 | 132.60 | 136.49 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 143.36 | 121.43 | 136.64 | 125.63 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 23.14 | 56.00 | 69.61 | 41.63 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 263.99 | 240.78 | 253.55 | 247.35 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 365.08 | 309.16 | 374.27 | 527.12 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.43 | 1.35 | 1.32 | 1.36 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.73 | 0.75 | 0.70 | 0.76 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.16 | 0.19 | 0.18 | 0.14 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.53 | 1.67 | 2.06 | 2.09 |