単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,347,258 1,213,251 1,199,329 1,562,030 1,974,748
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,840 44,214 8,812 8,511 16,449
1. Tiền 15,840 44,214 8,812 8,511 16,449
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 160 126 143 10,108 81
1. Đầu tư ngắn hạn 603 603 603 603 603
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -443 -477 -460 -495 -522
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 748,077 575,279 661,358 816,864 1,089,695
1. Phải thu khách hàng 769,615 616,348 743,949 855,095 1,107,215
2. Trả trước cho người bán 35,677 24,429 10,839 34,258 49,410
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 14,403 3,655 1,752 2,105 415
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -71,617 -69,152 -95,181 -74,594 -67,344
IV. Tổng hàng tồn kho 581,361 590,105 527,637 717,226 847,881
1. Hàng tồn kho 581,361 590,105 527,637 717,226 847,881
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,819 3,527 1,378 9,321 20,643
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 23 654 510 5,229 6,778
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 896 897 854 3,824 6,412
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 900 1,976 15 268 7,453
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 248,086 228,694 285,265 331,642 321,071
I. Các khoản phải thu dài hạn 272 31 422 237 24
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 272 31 422 237 24
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 244,217 206,507 214,932 316,754 275,341
1. Tài sản cố định hữu hình 243,648 205,456 214,175 303,172 266,545
- Nguyên giá 570,217 568,431 572,406 693,886 696,298
- Giá trị hao mòn lũy kế -326,569 -362,974 -358,231 -390,714 -429,753
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 569 1,050 758 13,582 8,796
- Nguyên giá 1,730 2,314 2,314 15,549 15,549
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,161 -1,263 -1,556 -1,967 -6,753
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,096 3,096 2,500 2,500 2,500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 3,096 3,096 2,500 2,500 2,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 502 207 116 466 2,470
1. Chi phí trả trước dài hạn 502 207 116 466 1,514
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 955
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,595,344 1,441,945 1,484,595 1,893,672 2,295,819
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 944,763 857,625 925,237 1,263,424 1,541,778
I. Nợ ngắn hạn 931,867 848,172 890,169 1,187,764 1,447,629
1. Vay và nợ ngắn 531,210 523,735 491,316 534,604 900,498
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 193,884 95,239 243,325 365,386 280,984
4. Người mua trả tiền trước 26,872 37,830 48,422 130,097 121,519
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15,888 8,696 18,462 23,375 11,683
6. Phải trả người lao động 15,405 15,665 37,022 53,521 62,875
7. Chi phí phải trả 6,237 5,740 6,413 6,475 2,277
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 100,396 128,548 16,551 45,988 30,154
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 31,654 24,272 20,809 7,952 12,811
II. Nợ dài hạn 12,897 9,453 35,068 75,660 94,149
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 12,897 9,453 35,068 38,743 44,719
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 36,917 49,431
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 650,581 584,320 559,358 630,248 754,041
I. Vốn chủ sở hữu 627,361 561,100 553,042 611,904 739,034
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 324,864 324,864 324,864 324,864 324,864
2. Thặng dư vốn cổ phần 11,535 11,535 11,535 11,535 11,535
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -1,360 -1,360 -1,360 -1,360 -1,360
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 31,555 31,555 45,755 63,366 106,116
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 260,766 194,506 172,248 213,499 297,879
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 23,220 23,220 6,316 18,344 15,007
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,119 8,234 7,633 20,189 24,661
2. Nguồn kinh phí 23,220 23,220 2,164 1,151 173
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 4,152 17,194 14,834
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,595,344 1,441,945 1,484,595 1,893,672 2,295,819