単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 130,989 52,650 66,069 180,411 244,533
2. Điều chỉnh cho các khoản 62,177 60,369 103,721 66,436 99,750
- Khấu hao TSCĐ 38,218 40,347 28,406 35,673 46,740
- Các khoản dự phòng 1,420 -9,812 34,636 3,508 10,150
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 128 488 2,993 1,557 -206
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3,290 -1,330 -3,334 -1,827 -1,454
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 25,701 30,677 41,021 27,526 44,520
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 193,166 113,019 169,791 246,847 344,283
- Tăng, giảm các khoản phải thu -83,932 171,041 -112,793 -182,048 -270,316
- Tăng, giảm hàng tồn kho -152,535 -8,744 61,860 -189,589 -130,654
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -88,995 -65,296 47,565 253,597 -56,559
- Tăng giảm chi phí trả trước 628 -336 235 -5,069 -2,597
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -27,342 -30,483 -41,154 -27,657 -44,108
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -20,917 -15,955 -10,718 -28,865 -50,693
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 7,400 12,987 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -18,226 -10,611 -13,877 -7,983 -25,229
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -198,153 152,635 108,309 72,219 -235,873
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -23,416 -17,642 -76,996 -76,853 -44,121
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 732 715 2,658 425 840
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -877 -49,000 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 877 39,000 10,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 1,772 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,690 616 381 1,402 676
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -19,994 -16,312 -72,184 -85,025 -32,605
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,761,902 1,423,309 1,473,819 1,926,341 2,436,025
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,561,116 -1,434,229 -1,480,623 -1,879,379 -2,064,156
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -48,286 -97,032 -64,744 -34,428 -95,442
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 152,499 -107,952 -71,547 12,534 276,427
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -65,648 28,371 -35,422 -272 7,949
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 81,518 15,840 44,214 8,812 8,511
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -30 3 21 -30 -11
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 15,840 44,214 8,812 8,511 16,449