|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
102,314
|
20,151
|
91,258
|
37,652
|
95,472
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
24,174
|
22,058
|
16,448
|
26,162
|
35,082
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
9,653
|
11,471
|
11,648
|
11,402
|
12,218
|
|
- Các khoản dự phòng
|
2,875
|
2,196
|
-5,340
|
3,534
|
9,760
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
4,507
|
369
|
-360
|
-497
|
282
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,499
|
-248
|
-16
|
-412
|
-778
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
8,639
|
8,269
|
10,516
|
12,136
|
13,600
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
126,488
|
42,209
|
107,706
|
63,815
|
130,554
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-305,922
|
128,768
|
-131,090
|
110,321
|
-378,314
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
218,047
|
-219,458
|
7,014
|
-304,283
|
386,072
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
63,770
|
-102,566
|
10,642
|
85,097
|
-49,732
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-3,205
|
1,550
|
-109
|
-47
|
-3,991
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-8,740
|
-8,095
|
-10,505
|
-12,074
|
-13,434
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-6,217
|
-23,402
|
-5,089
|
-14,468
|
-7,735
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
4,987
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2,299
|
-13,719
|
-1,064
|
-1,027
|
-9,419
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
86,909
|
-194,713
|
-22,495
|
-72,667
|
54,002
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-8,989
|
-2,295
|
-4,037
|
-18,285
|
-19,503
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
232
|
|
0
|
792
|
47
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
39,000
|
10,000
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,268
|
248
|
16
|
6
|
406
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
31,510
|
7,953
|
-4,021
|
-17,486
|
-19,050
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
720,777
|
619,502
|
580,422
|
640,278
|
595,823
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-832,136
|
-394,147
|
-557,551
|
-556,991
|
-555,466
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-34,396
|
-30,443
|
0
|
-163
|
-64,837
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-145,754
|
194,912
|
22,871
|
83,124
|
-24,480
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-27,335
|
8,151
|
-3,645
|
-7,029
|
10,472
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
35,771
|
8,511
|
16,691
|
13,036
|
6,013
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
75
|
29
|
-10
|
6
|
-36
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
8,511
|
16,691
|
13,036
|
6,013
|
16,449
|