単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 371,261 716,389 506,406 1,319,933 395,110
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 371,261 716,389 506,406 1,319,933 395,110
Giá vốn hàng bán 317,185 589,395 424,943 1,135,889 335,239
Lợi nhuận gộp 54,076 126,994 81,463 184,043 59,871
Doanh thu hoạt động tài chính 2,714 3,050 2,167 4,299 948
Chi phí tài chính 11,317 13,960 12,688 14,137 13,932
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,269 10,516 12,136 13,600 13,187
Chi phí bán hàng 6,529 13,930 9,667 24,066 7,953
Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,813 14,949 26,212 54,753 19,139
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 20,132 87,206 35,063 95,387 19,796
Thu nhập khác 19 8 419 441 265
Chi phí khác 16 0 579 7
Lợi nhuận khác 19 -8 419 -137 258
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 20,151 87,198 35,481 95,250 20,054
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,843 17,876 7,156 -5,129 4,024
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -955 70
Chi phí thuế TNDN 4,843 17,876 7,156 -6,084 4,094
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,307 69,322 28,325 101,335 15,960
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 15,307 69,322 28,325 101,335 15,960
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)