単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 716,389 506,406 1,319,933 395,110 716,014
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 716,389 506,406 1,319,933 395,110 716,014
Giá vốn hàng bán 589,395 424,943 1,135,889 335,239 605,219
Lợi nhuận gộp 126,994 81,463 184,043 59,871 110,795
Doanh thu hoạt động tài chính 3,050 2,167 4,299 948 6,196
Chi phí tài chính 13,960 12,688 14,137 13,932 21,284
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,516 12,136 13,600 13,187 20,360
Chi phí bán hàng 13,930 9,667 24,066 7,953 13,083
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,949 26,212 54,753 19,139 19,820
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 87,206 35,063 95,387 19,796 62,805
Thu nhập khác 8 419 441 265 45
Chi phí khác 16 0 579 7 169
Lợi nhuận khác -8 419 -137 258 -124
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 87,198 35,481 95,250 20,054 62,681
Chi phí thuế TNDN hiện hành 17,876 7,156 -5,129 4,024 11,962
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -955 70 671
Chi phí thuế TNDN 17,876 7,156 -6,084 4,094 12,633
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 69,322 28,325 101,335 15,960 50,048
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 69,322 28,325 101,335 15,960 50,048
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)