|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
371,261
|
716,389
|
506,406
|
1,319,933
|
395,110
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
371,261
|
716,389
|
506,406
|
1,319,933
|
395,110
|
|
Giá vốn hàng bán
|
317,185
|
589,395
|
424,943
|
1,135,889
|
335,239
|
|
Lợi nhuận gộp
|
54,076
|
126,994
|
81,463
|
184,043
|
59,871
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,714
|
3,050
|
2,167
|
4,299
|
948
|
|
Chi phí tài chính
|
11,317
|
13,960
|
12,688
|
14,137
|
13,932
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,269
|
10,516
|
12,136
|
13,600
|
13,187
|
|
Chi phí bán hàng
|
6,529
|
13,930
|
9,667
|
24,066
|
7,953
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18,813
|
14,949
|
26,212
|
54,753
|
19,139
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
20,132
|
87,206
|
35,063
|
95,387
|
19,796
|
|
Thu nhập khác
|
19
|
8
|
419
|
441
|
265
|
|
Chi phí khác
|
|
16
|
0
|
579
|
7
|
|
Lợi nhuận khác
|
19
|
-8
|
419
|
-137
|
258
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
20,151
|
87,198
|
35,481
|
95,250
|
20,054
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,843
|
17,876
|
7,156
|
-5,129
|
4,024
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
-955
|
70
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,843
|
17,876
|
7,156
|
-6,084
|
4,094
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
15,307
|
69,322
|
28,325
|
101,335
|
15,960
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
15,307
|
69,322
|
28,325
|
101,335
|
15,960
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|