|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
354,343
|
1,225,401
|
371,261
|
716,389
|
506,406
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
354,343
|
1,225,401
|
371,261
|
716,389
|
506,406
|
|
Giá vốn hàng bán
|
292,898
|
1,049,810
|
317,185
|
589,395
|
424,943
|
|
Lợi nhuận gộp
|
61,444
|
175,591
|
54,076
|
126,994
|
81,463
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,798
|
2,685
|
2,714
|
3,050
|
2,167
|
|
Chi phí tài chính
|
7,272
|
13,215
|
11,317
|
13,960
|
12,688
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,247
|
8,926
|
8,269
|
10,516
|
12,136
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,089
|
32,354
|
6,529
|
13,930
|
9,667
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,075
|
30,511
|
18,813
|
14,949
|
26,212
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
31,807
|
102,197
|
20,132
|
87,206
|
35,063
|
|
Thu nhập khác
|
72
|
282
|
19
|
8
|
419
|
|
Chi phí khác
|
0
|
75
|
|
16
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
72
|
207
|
19
|
-8
|
419
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
31,879
|
102,403
|
20,151
|
87,198
|
35,481
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,389
|
20,424
|
4,843
|
17,876
|
7,156
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,389
|
20,424
|
4,843
|
17,876
|
7,156
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
25,490
|
81,979
|
15,307
|
69,322
|
28,325
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
25,490
|
81,979
|
15,307
|
69,322
|
28,325
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|