単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 354,343 1,225,401 371,261 716,389 506,406
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 354,343 1,225,401 371,261 716,389 506,406
Giá vốn hàng bán 292,898 1,049,810 317,185 589,395 424,943
Lợi nhuận gộp 61,444 175,591 54,076 126,994 81,463
Doanh thu hoạt động tài chính 3,798 2,685 2,714 3,050 2,167
Chi phí tài chính 7,272 13,215 11,317 13,960 12,688
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,247 8,926 8,269 10,516 12,136
Chi phí bán hàng 4,089 32,354 6,529 13,930 9,667
Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,075 30,511 18,813 14,949 26,212
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 31,807 102,197 20,132 87,206 35,063
Thu nhập khác 72 282 19 8 419
Chi phí khác 0 75 16 0
Lợi nhuận khác 72 207 19 -8 419
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 31,879 102,403 20,151 87,198 35,481
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,389 20,424 4,843 17,876 7,156
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 6,389 20,424 4,843 17,876 7,156
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 25,490 81,979 15,307 69,322 28,325
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 25,490 81,979 15,307 69,322 28,325
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)