DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.26 | 4.28 | 13.40 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.05 | 7.19 | 6.69 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.25 | 0.19 | 0.65 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 2.76 | 3.17 | 3.09 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 401.86 | 354.34 | 1,225.40 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 50.51 | -11.82 | 245.82 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14.24 | 17.34 | 14.33 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8.83 | 11.04 | 9.09 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 85.53 | 81.48 | 91.98 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.14 | 79.96 | 80.06 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 120.13 | 129.02 | 60.83 |
Thời gian tồn kho | Date | 176.71 | 300.53 | 62.92 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 39.35 | 105.42 | 32.05 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 281.06 | 400.21 | 116.32 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 279.16 | 310.50 | 374.27 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.29 | 1.25 | 1.32 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.60 | 0.47 | 0.70 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.22 | 0.18 | 0.18 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.74 | 2.15 | 2.06 |