DUPONT
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.44 | 10.28 | 4.02 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.12 | 9.68 | 5.59 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.19 | 0.34 | 0.22 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.14 | 3.10 | 3.24 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 371.26 | 716.39 | 506.41 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -69.70 | 92.96 | -29.31 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14.57 | 17.73 | 16.09 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.65 | 13.64 | 9.40 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 70.90 | 89.24 | 74.51 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75.96 | 79.50 | 79.83 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 164.40 | 103.24 | 125.38 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 279.58 | 146.83 | 272.28 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 82.28 | 36.08 | 62.08 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 405.42 | 226.65 | 356.29 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 400.25 | 457.04 | 492.64 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.32 | 1.35 | 1.33 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.55 | 0.62 | 0.47 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.16 | 0.15 | 0.13 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.11 | 2.08 | 2.21 |