DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,01 | 6,12 | 8,14 | 2,45 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 16,62 | 34,24 | 25,48 | 21,89 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,19 | 0,16 | 0,35 | 0,09 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 0,96 | 1,10 | 0,90 | 1,23 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.694,39 | 2.735,93 | 5.427,39 | 1.912,15 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 21,18 | 1,54 | 98,37 | -64,77 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19,01 | 36,78 | 39,84 | 30,41 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 29,09 | 44,93 | 31,68 | 27,97 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90,55 | 95,93 | 100,01 | 100,05 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 63,11 | 79,46 | 80,43 | 78,22 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 300,86 | 64,77 | 45,08 | 241,18 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 518,81 | 2.249,01 | 972,04 | 2.994,24 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 35,88 | 58,48 | 83,65 | 170,50 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.730,17 | 1.934,50 | 892,06 | 3.606,52 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 10.258,81 | 10.442,51 | 11.384,28 | 12.525,07 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,08 | 3,57 | 7,05 | 2,97 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,74 | 0,88 | 2,34 | 1,28 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,11 | 0,14 | 0,14 | 0,11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,19 | 0,32 | 0,12 | 0,40 |