TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
9,810,614
|
13,026,383
|
12,771,923
|
14,500,407
|
13,264,478
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
631,411
|
1,310,889
|
867,859
|
543,756
|
323,938
|
1. Tiền
|
581,411
|
360,889
|
768,859
|
543,756
|
260,669
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
50,000
|
950,000
|
99,000
|
0
|
63,269
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5,335,559
|
7,026,746
|
6,301,198
|
2,550,657
|
3,412,986
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,702,399
|
1,172,829
|
2,220,941
|
485,486
|
670,380
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,218,219
|
857,594
|
1,648,988
|
251,855
|
514,291
|
2. Trả trước cho người bán
|
163,828
|
93,561
|
140,201
|
147,514
|
120,039
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
320,353
|
226,576
|
444,240
|
104,206
|
54,838
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-4,902
|
-12,487
|
-18,089
|
-18,788
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,029,831
|
3,351,694
|
3,097,045
|
10,658,274
|
8,676,016
|
1. Hàng tồn kho
|
2,042,672
|
3,358,910
|
3,101,942
|
10,658,361
|
8,694,931
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-12,841
|
-7,216
|
-4,897
|
-86
|
-18,915
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
111,414
|
164,225
|
284,878
|
262,233
|
181,156
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
15,943
|
19,172
|
187,530
|
132,566
|
40,667
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
92,527
|
143,681
|
87,116
|
126,504
|
108,462
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,944
|
1,372
|
10,232
|
3,163
|
32,028
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,179,466
|
1,328,150
|
1,539,281
|
2,275,357
|
2,084,164
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
120
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
120
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
117,167
|
104,748
|
104,831
|
296,775
|
357,905
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
59,693
|
47,443
|
47,694
|
239,808
|
301,106
|
- Nguyên giá
|
110,577
|
103,995
|
109,284
|
302,388
|
370,863
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-50,884
|
-56,553
|
-61,589
|
-62,580
|
-69,757
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
57,474
|
57,305
|
57,136
|
56,968
|
56,799
|
- Nguyên giá
|
61,218
|
61,218
|
61,218
|
61,218
|
61,218
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,745
|
-3,913
|
-4,082
|
-4,251
|
-4,420
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
925,664
|
1,084,945
|
1,274,926
|
1,568,579
|
1,671,563
|
- Nguyên giá
|
1,007,354
|
1,187,080
|
1,408,041
|
1,740,174
|
1,893,983
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-81,690
|
-102,135
|
-133,114
|
-171,595
|
-222,419
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
4,000
|
276,091
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
39,663
|
39,462
|
65,830
|
61,538
|
42,123
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
39,614
|
39,370
|
37,193
|
25,495
|
23,205
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
49
|
92
|
28,637
|
36,043
|
18,918
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
94,844
|
84,005
|
73,166
|
62,326
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
10,990,080
|
14,354,533
|
14,311,204
|
16,775,764
|
15,348,642
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,686,861
|
2,170,003
|
2,864,715
|
4,829,494
|
2,071,661
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,008,241
|
1,692,155
|
2,513,112
|
4,057,896
|
1,880,199
|
1. Vay và nợ ngắn
|
986,399
|
109,245
|
138,304
|
1,398,463
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
155,444
|
228,828
|
214,548
|
277,162
|
748,225
|
4. Người mua trả tiền trước
|
300,688
|
827,572
|
1,640,846
|
1,494,742
|
477,829
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
40,379
|
113,006
|
91,513
|
162,299
|
121,808
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
213,497
|
0
|
0
|
14
|
7. Chi phí phải trả
|
61,558
|
24,340
|
194,020
|
505,046
|
268,758
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
433,535
|
168,892
|
185,412
|
182,621
|
239,128
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
99
|
179
|
3,978
|
1,606
|
209
|
II. Nợ dài hạn
|
678,620
|
477,848
|
351,603
|
771,598
|
191,462
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
32,150
|
23,527
|
79,024
|
98,409
|
84,859
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
412,486
|
225,636
|
641,487
|
89,746
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
6,569
|
7,495
|
8,989
|
6,573
|
6,257
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
10,434
|
7,221
|
1,574
|
98
|
37
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
8,303,219
|
12,184,530
|
11,446,489
|
11,946,269
|
13,276,981
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
8,303,219
|
12,184,530
|
11,446,489
|
11,946,269
|
13,276,981
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,629,940
|
6,187,220
|
6,682,158
|
6,682,158
|
6,682,158
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
843,927
|
843,108
|
843,108
|
843,108
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
257,126
|
237,632
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-219,996
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,470,390
|
1,816,493
|
477,885
|
807,947
|
1,798,613
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,596
|
6,596
|
6,596
|
6,596
|
6,596
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
3,378,515
|
3,336,891
|
3,443,338
|
3,355,931
|
3,715,469
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
10,990,080
|
14,354,533
|
14,311,204
|
16,775,764
|
15,348,642
|