単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 9,810,614 13,026,383 12,771,923 14,500,407 13,264,478
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 631,411 1,310,889 867,859 543,756 323,938
1. Tiền 581,411 360,889 768,859 543,756 260,669
2. Các khoản tương đương tiền 50,000 950,000 99,000 0 63,269
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,335,559 7,026,746 6,301,198 2,550,657 3,412,986
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,702,399 1,172,829 2,220,941 485,486 670,380
1. Phải thu khách hàng 1,218,219 857,594 1,648,988 251,855 514,291
2. Trả trước cho người bán 163,828 93,561 140,201 147,514 120,039
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 320,353 226,576 444,240 104,206 54,838
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -4,902 -12,487 -18,089 -18,788
IV. Tổng hàng tồn kho 2,029,831 3,351,694 3,097,045 10,658,274 8,676,016
1. Hàng tồn kho 2,042,672 3,358,910 3,101,942 10,658,361 8,694,931
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -12,841 -7,216 -4,897 -86 -18,915
V. Tài sản ngắn hạn khác 111,414 164,225 284,878 262,233 181,156
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 15,943 19,172 187,530 132,566 40,667
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 92,527 143,681 87,116 126,504 108,462
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,944 1,372 10,232 3,163 32,028
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,179,466 1,328,150 1,539,281 2,275,357 2,084,164
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 120
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 120
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 117,167 104,748 104,831 296,775 357,905
1. Tài sản cố định hữu hình 59,693 47,443 47,694 239,808 301,106
- Nguyên giá 110,577 103,995 109,284 302,388 370,863
- Giá trị hao mòn lũy kế -50,884 -56,553 -61,589 -62,580 -69,757
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 57,474 57,305 57,136 56,968 56,799
- Nguyên giá 61,218 61,218 61,218 61,218 61,218
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,745 -3,913 -4,082 -4,251 -4,420
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 925,664 1,084,945 1,274,926 1,568,579 1,671,563
- Nguyên giá 1,007,354 1,187,080 1,408,041 1,740,174 1,893,983
- Giá trị hao mòn lũy kế -81,690 -102,135 -133,114 -171,595 -222,419
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 4,000 276,091 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 39,663 39,462 65,830 61,538 42,123
1. Chi phí trả trước dài hạn 39,614 39,370 37,193 25,495 23,205
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 49 92 28,637 36,043 18,918
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 94,844 84,005 73,166 62,326 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 10,990,080 14,354,533 14,311,204 16,775,764 15,348,642
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,686,861 2,170,003 2,864,715 4,829,494 2,071,661
I. Nợ ngắn hạn 2,008,241 1,692,155 2,513,112 4,057,896 1,880,199
1. Vay và nợ ngắn 986,399 109,245 138,304 1,398,463 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 155,444 228,828 214,548 277,162 748,225
4. Người mua trả tiền trước 300,688 827,572 1,640,846 1,494,742 477,829
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 40,379 113,006 91,513 162,299 121,808
6. Phải trả người lao động 0 213,497 0 0 14
7. Chi phí phải trả 61,558 24,340 194,020 505,046 268,758
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 433,535 168,892 185,412 182,621 239,128
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 99 179 3,978 1,606 209
II. Nợ dài hạn 678,620 477,848 351,603 771,598 191,462
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 32,150 23,527 79,024 98,409 84,859
4. Vay và nợ dài hạn 0 412,486 225,636 641,487 89,746
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 6,569 7,495 8,989 6,573 6,257
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 10,434 7,221 1,574 98 37
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 8,303,219 12,184,530 11,446,489 11,946,269 13,276,981
I. Vốn chủ sở hữu 8,303,219 12,184,530 11,446,489 11,946,269 13,276,981
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,629,940 6,187,220 6,682,158 6,682,158 6,682,158
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 843,927 843,108 843,108 843,108
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 257,126 237,632
4. Cổ phiếu quỹ -219,996 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,470,390 1,816,493 477,885 807,947 1,798,613
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,596 6,596 6,596 6,596 6,596
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 3,378,515 3,336,891 3,443,338 3,355,931 3,715,469
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 10,990,080 14,354,533 14,311,204 16,775,764 15,348,642