単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 12,332,762 16,836,591 18,893,698 19,405,606 19,970,365
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,527,599 2,560,014 2,293,003 1,691,253 608,263
1. Tiền 472,940 413,991 309,868 338,722 368,986
2. Các khoản tương đương tiền 1,054,658 2,146,023 1,983,134 1,352,531 239,278
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 759,388 3,524,250 4,578,574 4,174,517 3,974,127
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 950,809 1,134,114 1,263,490 1,343,354 1,056,045
1. Phải thu khách hàng 527,953 450,596 429,200 305,770 269,768
2. Trả trước cho người bán 408,578 647,778 544,911 346,108 400,140
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 34,114 55,576 309,215 711,313 405,973
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -19,836 -19,836 -19,836 -19,836 -19,836
IV. Tổng hàng tồn kho 8,878,430 9,364,937 10,402,577 11,604,095 13,681,072
1. Hàng tồn kho 8,891,395 9,371,927 10,409,473 11,607,656 13,684,498
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -12,964 -6,990 -6,896 -3,561 -3,426
V. Tài sản ngắn hạn khác 216,536 253,277 356,055 592,387 650,859
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 51,153 153,682 250,749 423,992 451,001
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 132,754 84,590 87,478 136,582 161,698
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 32,628 15,006 17,828 31,813 38,160
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,146,739 2,331,536 2,226,992 2,435,268 2,307,710
I. Các khoản phải thu dài hạn 120 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 120 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 351,579 358,736 349,835 364,769 359,650
1. Tài sản cố định hữu hình 294,858 300,807 290,323 305,434 300,359
- Nguyên giá 371,599 378,807 371,869 391,613 389,981
- Giá trị hao mòn lũy kế -76,741 -78,000 -81,546 -86,179 -89,622
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 56,721 57,929 59,512 59,335 59,291
- Nguyên giá 61,218 62,506 64,266 64,266 64,411
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,497 -4,577 -4,754 -4,932 -5,121
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 1,663,689 1,653,673 1,535,514 1,491,101 1,451,654
- Nguyên giá 1,910,206 1,910,801 1,779,246 1,732,719 1,692,247
- Giá trị hao mòn lũy kế -246,517 -257,128 -243,732 -241,618 -240,593
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 244,343 248,251 283,720 153,864
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 116,920 67,315 87,465 91,635 93,432
1. Chi phí trả trước dài hạn 23,200 29,939 23,080 22,645 22,701
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 11,915 37,376 64,385 68,990 70,730
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 81,805 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 14,479,501 19,168,128 21,120,691 21,840,875 22,278,076
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,360,234 4,948,993 6,850,160 7,475,518 7,748,966
I. Nợ ngắn hạn 1,516,769 4,271,594 6,368,626 7,382,868 7,675,980
1. Vay và nợ ngắn 2,100 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 526,088 626,349 592,750 816,719 719,394
4. Người mua trả tiền trước 444,219 3,085,984 5,349,627 6,124,753 6,492,489
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 24,232 53,628 11,984 42,627 41,500
6. Phải trả người lao động 0 28 792 16 925
7. Chi phí phải trả 197,013 146,806 41,459 38,114 33,622
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 288,390 332,806 348,106 333,198 342,581
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 98 44 319 199 9
II. Nợ dài hạn 843,465 677,398 481,534 92,651 72,986
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 74,570 73,695 70,425 71,926 71,929
4. Vay và nợ dài hạn 588,982 590,823 390,000 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 171,411 6,200 6,200 1,057 1,057
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 37 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 12,119,267 14,219,135 14,270,531 14,365,356 14,529,110
I. Vốn chủ sở hữu 12,119,267 14,219,135 14,270,531 14,365,356 14,529,110
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 6,682,158 8,686,806 9,121,092 9,121,092 9,121,092
2. Thặng dư vốn cổ phần 843,108 842,751 842,751 842,751 842,751
3. Vốn khác của chủ sở hữu 237,632 237,632 237,632 237,632 237,632
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,478,436 1,612,345 1,230,484 1,294,495 1,419,912
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,596 6,596 6,596 6,596 6,596
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,877,933 2,839,600 2,838,571 2,869,385 2,907,722
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 14,479,501 19,168,128 21,120,691 21,840,875 22,278,076