単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 77,760 72,695 64,142 141,330 200,958
2. Điều chỉnh cho các khoản -18,829 -22,559 -68,977 -57,312 -125,839
- Khấu hao TSCĐ 15,710 13,964 15,832 15,148 14,200
- Các khoản dự phòng 1,081 -6,027 217 -3,492 -324
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 6,152 -2,449 -25 481
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -35,714 -36,811 -82,434 -73,664 -140,196
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 94 0 20 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 163 -163 4,721
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 58,931 50,136 -4,835 84,018 75,119
- Tăng, giảm các khoản phải thu -156,037 -125,543 -84,984 -120,750 198,722
- Tăng, giảm hàng tồn kho -380,389 -524,643 -924,310 -1,400,978 -2,076,842
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 93,340 2,789,062 2,114,238 987,823 285,920
- Tăng giảm chi phí trả trước -12,693 -112,166 -90,245 -173,056 -27,103
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -94 550 -5,539 -24,299
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -91,734 -26,967 -45,281 -42,784 -51,723
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -356 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -488,677 2,050,073 959,043 -690,025 -1,595,907
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -10,765 3,104 -265 -909 -45,699
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 36 -47 71,149
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,334,039 -2,465,219 -3,222,252 -3,479,512 -2,570,929
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 3,044,804 -543,986 2,164,020 3,886,100 2,980,503
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -1,302,548 0 -282
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 64,254 27,898 33,335 110,860 77,878
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 461,705 -2,978,166 -1,025,162 516,210 512,902
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 2,004,648 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 306,085 300,000 -19,421 32,421
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -19,421 -300,259 -181,403 -422,421
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -229 -43,904 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 286,436 1,960,484 -200,823 -390,000
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 259,464 1,032,392 -266,942 -563,816 -1,083,004
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,268,134 1,527,599 2,560,014 2,293,003 1,694,174
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 24 -69 67 14
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,527,599 2,560,014 2,293,003 1,729,253 611,184