|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
72,695
|
64,142
|
141,330
|
200,958
|
928,529
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-22,559
|
-68,977
|
-57,312
|
-125,839
|
-25,518
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
13,964
|
15,832
|
15,148
|
14,200
|
13,845
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-6,027
|
217
|
-3,492
|
-324
|
-9
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
6,152
|
-2,449
|
-25
|
481
|
-479
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-36,811
|
-82,434
|
-73,664
|
-140,196
|
-38,875
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
20
|
0
|
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
163
|
-163
|
4,721
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
50,136
|
-4,835
|
84,018
|
75,119
|
903,010
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-125,543
|
-84,984
|
-120,750
|
198,722
|
184,212
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-524,643
|
-924,310
|
-1,400,978
|
-2,076,842
|
-1,576,603
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
2,789,062
|
2,114,238
|
987,823
|
285,920
|
-978,819
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-112,166
|
-90,245
|
-173,056
|
-27,103
|
976
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
550
|
-5,539
|
-24,299
|
|
-1,695
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-26,967
|
-45,281
|
-42,784
|
-51,723
|
-13,899
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
190
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-356
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,050,073
|
959,043
|
-690,025
|
-1,595,907
|
-1,482,628
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
3,104
|
-265
|
-909
|
-45,699
|
-2,225
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
36
|
|
-47
|
71,149
|
-28,305
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2,465,219
|
-3,222,252
|
-3,479,512
|
-2,570,929
|
78,560
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-543,986
|
2,164,020
|
3,886,100
|
2,980,503
|
1,749,847
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
-282
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
27,898
|
33,335
|
110,860
|
77,878
|
108,947
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2,978,166
|
-1,025,162
|
516,210
|
512,902
|
1,906,824
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
2,004,648
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
300,000
|
-19,421
|
32,421
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-300,259
|
-181,403
|
-422,421
|
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-43,904
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1,960,484
|
-200,823
|
-390,000
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1,032,392
|
-266,942
|
-563,816
|
-1,083,004
|
424,196
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,527,599
|
2,560,014
|
2,293,003
|
1,694,174
|
611,184
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
24
|
-69
|
67
|
14
|
-16
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2,560,014
|
2,293,003
|
1,729,253
|
611,184
|
1,035,363
|