単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 859,053 390,355 345,980 317,028 394,084
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 859,053 390,355 345,980 317,028 394,084
Giá vốn hàng bán 503,306 277,505 256,501 293,297 268,640
Lợi nhuận gộp 355,747 112,850 89,479 23,732 28,590
Doanh thu hoạt động tài chính 45,410 36,135 40,183 82,684 93,186
Chi phí tài chính -386 11,765 1,787 2,191
Trong đó: Chi phí lãi vay -386 94 20 0
Chi phí bán hàng 52,153 35,992 31,603 29,787 34,622
Chi phí quản lý doanh nghiệp 26,951 21,712 28,444 18,369 22,075
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 322,439 79,517 69,616 56,473 159,742
Thu nhập khác -1,687 1,831 4,410 8,459 -176
Chi phí khác 116 3,589 1,330 790 18,236
Lợi nhuận khác -1,803 -1,757 3,079 7,669 -18,412
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 320,636 77,760 72,695 64,142 0
Chi phí thuế TNDN hiện hành 56,664 23,922 24,465 39,756 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 9,472 -2,390 -8,114 -27,010 0
Chi phí thuế TNDN 66,136 21,532 16,351 12,746 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 254,500 56,228 56,344 51,396 0
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 66,856 18,355 16,130 -1,029 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 187,643 37,873 40,214 52,425 0
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)