|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
390,355
|
345,980
|
317,028
|
394,084
|
453,466
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
2,519
|
|
Doanh thu thuần
|
390,355
|
345,980
|
317,028
|
394,084
|
450,947
|
|
Giá vốn hàng bán
|
277,505
|
256,501
|
293,297
|
268,640
|
310,690
|
|
Lợi nhuận gộp
|
112,850
|
89,479
|
23,732
|
28,590
|
140,256
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
36,135
|
40,183
|
82,684
|
93,186
|
100,781
|
|
Chi phí tài chính
|
11,765
|
|
1,787
|
2,191
|
2,091
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
94
|
|
20
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
35,992
|
31,603
|
29,787
|
34,622
|
30,133
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21,712
|
28,444
|
18,369
|
22,075
|
18,326
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
79,517
|
69,616
|
56,473
|
159,742
|
199,332
|
|
Thu nhập khác
|
1,831
|
4,410
|
8,459
|
-176
|
2,450
|
|
Chi phí khác
|
3,589
|
1,330
|
790
|
18,236
|
824
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,757
|
3,079
|
7,669
|
-18,412
|
1,626
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
8,846
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
77,760
|
72,695
|
64,142
|
0
|
200,958
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
23,922
|
24,465
|
39,756
|
0
|
38,945
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2,390
|
-8,114
|
-27,010
|
0
|
-1,741
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
21,532
|
16,351
|
12,746
|
0
|
37,205
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
56,228
|
56,344
|
51,396
|
0
|
163,753
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
18,355
|
16,130
|
-1,029
|
0
|
38,336
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
37,873
|
40,214
|
52,425
|
0
|
125,417
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|