DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.41 | 1.59 | 2.23 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 27.66 | 18.66 | 24.33 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.05 | 0.09 | 0.10 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 0.93 | 0.93 | 0.90 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 828.39 | 1,413.60 | 1,560.97 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -48.92 | 70.64 | 10.42 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 42.39 | 39.13 | 35.47 |
Tỷ lệ EBIT | % | 30.97 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.92 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.84 | 78.90 | 78.62 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 47.77 | 36.59 | 39.19 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 1,970.88 | 1,084.38 | 799.78 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 95.09 | 75.43 | 68.82 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,423.93 | 856.39 | 775.41 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 10,590.19 | 10,899.28 | 11,384.28 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 5.53 | 5.60 | 7.05 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.21 | 1.56 | 2.34 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.14 | 0.14 | 0.14 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.15 | 0.15 | 0.12 |