DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.33 | 0.30 | 0.00 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 16.29 | 16.21 | 0.00 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.02 | 0.02 | 0.02 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.12 | 1.23 | 1.27 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 345.98 | 317.03 | 394.08 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -11.37 | -8.37 | 24.31 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25.86 | 7.49 | 7.25 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 20.24 | 0.00 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.97 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.51 | 80.13 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 299.11 | 363.67 | 311.05 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 3,526.01 | 3,423.37 | 4,178.43 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 235.65 | 194.94 | 294.00 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 4,440.54 | 5,438.16 | 4,493.36 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 12,565.00 | 12,525.07 | 12,022.74 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.94 | 2.97 | 2.63 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.69 | 1.28 | 0.98 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.12 | 0.11 | 0.11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.29 | 0.40 | 0.43 |