DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.93 | 6.39 | 4.21 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.39 | 9.02 | 7.25 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.38 | 0.44 | 0.38 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.74 | 1.61 | 1.53 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 462.55 | 523.14 | 442.07 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -8.96 | 13.10 | -15.50 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.37 | 14.26 | 11.94 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.89 | 11.02 | 8.62 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.88 | 99.94 | 99.95 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83.24 | 81.86 | 84.12 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 90.18 | 56.43 | 56.09 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 2.64 | 2.85 | 3.30 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 80.27 | 48.97 | 60.48 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 154.93 | 126.31 | 137.71 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 297.40 | 327.65 | 322.90 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.61 | 1.83 | 1.94 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.58 | 1.78 | 1.88 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.35 | 0.39 | 0.43 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.77 | 0.64 | 0.56 |