TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
395,830
|
388,359
|
369,227
|
474,242
|
663,244
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
57,616
|
31,211
|
91,143
|
71,071
|
55,519
|
1. Tiền
|
19,785
|
12,347
|
23,843
|
20,071
|
13,519
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
37,831
|
18,864
|
67,300
|
51,000
|
42,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
172,400
|
118,000
|
92,000
|
138,800
|
145,102
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
157,525
|
228,175
|
174,603
|
248,270
|
444,458
|
1. Phải thu khách hàng
|
141,876
|
217,911
|
142,669
|
231,658
|
428,124
|
2. Trả trước cho người bán
|
846
|
343
|
958
|
2,022
|
2,400
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
15,198
|
10,316
|
31,373
|
15,399
|
14,847
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-396
|
-396
|
-396
|
-809
|
-912
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5,513
|
7,113
|
9,348
|
12,917
|
13,096
|
1. Hàng tồn kho
|
5,513
|
7,113
|
9,348
|
12,917
|
13,096
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,777
|
3,861
|
2,132
|
3,184
|
5,068
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,730
|
2,040
|
2,132
|
2,115
|
3,126
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
47
|
1,820
|
0
|
1,069
|
1,943
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
553,170
|
498,888
|
447,683
|
466,241
|
447,392
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
21,974
|
21,974
|
2,335
|
19,991
|
17,991
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
21,974
|
21,974
|
2,335
|
19,991
|
17,991
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
351,102
|
316,133
|
283,596
|
273,824
|
247,427
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
326,195
|
291,964
|
260,132
|
250,955
|
225,303
|
- Nguyên giá
|
881,398
|
882,519
|
884,790
|
899,981
|
904,666
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-555,202
|
-590,555
|
-624,658
|
-649,026
|
-679,363
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
24,906
|
24,169
|
23,464
|
22,869
|
22,123
|
- Nguyên giá
|
28,572
|
28,572
|
28,572
|
28,692
|
28,692
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,666
|
-4,403
|
-5,108
|
-5,823
|
-6,569
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
143,961
|
139,539
|
141,743
|
138,745
|
146,341
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
109,481
|
113,059
|
115,264
|
112,266
|
119,861
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
34,479
|
26,479
|
26,479
|
26,479
|
26,479
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
34,031
|
18,724
|
10,888
|
30,723
|
32,225
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
34,031
|
18,724
|
10,888
|
30,723
|
32,225
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
949,001
|
887,248
|
816,910
|
940,482
|
1,110,636
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
311,641
|
308,256
|
261,323
|
341,621
|
459,983
|
I. Nợ ngắn hạn
|
243,612
|
246,927
|
200,784
|
288,612
|
422,040
|
1. Vay và nợ ngắn
|
7,250
|
7,250
|
7,250
|
7,250
|
32,250
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
170,324
|
166,688
|
97,598
|
166,170
|
272,139
|
4. Người mua trả tiền trước
|
365
|
480
|
45
|
333
|
507
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9,956
|
11,714
|
11,854
|
13,219
|
12,302
|
6. Phải trả người lao động
|
17,345
|
24,363
|
24,690
|
26,609
|
34,737
|
7. Chi phí phải trả
|
533
|
4,060
|
19,835
|
23,163
|
20,400
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
26,637
|
26,019
|
27,507
|
34,033
|
31,149
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
68,029
|
61,329
|
60,540
|
53,009
|
37,943
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
37,218
|
37,768
|
44,229
|
43,948
|
36,132
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
30,811
|
23,561
|
16,311
|
9,061
|
1,812
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
637,360
|
578,992
|
555,587
|
598,861
|
650,653
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
637,360
|
578,992
|
555,587
|
598,861
|
650,653
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
301,584
|
301,584
|
301,584
|
301,584
|
301,584
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
20,712
|
20,712
|
20,712
|
20,712
|
20,712
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1,512
|
1,512
|
1,512
|
1,512
|
1,512
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
47,045
|
80,495
|
117,878
|
158,032
|
198,962
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
243,322
|
152,383
|
91,331
|
94,553
|
105,466
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
11,201
|
6,354
|
12,004
|
17,837
|
18,556
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
23,184
|
22,305
|
22,569
|
22,467
|
22,416
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
949,001
|
887,248
|
816,910
|
940,482
|
1,110,636
|