単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 785,357 724,165 667,133 771,403 771,384
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 122,489 147,248 112,854 85,232 19,327
1. Tiền 71,489 51,248 84,854 54,711 16,807
2. Các khoản tương đương tiền 51,000 96,000 28,000 30,521 2,520
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 191,475 236,640 263,794 257,947 202,582
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 457,126 323,489 271,718 404,278 529,002
1. Phải thu khách hàng 393,291 291,321 211,351 316,072 494,899
2. Trả trước cho người bán 19,397 8,420 38,842 67,298 13,443
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 45,350 24,744 22,523 21,905 21,656
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -912 -997 -997 -997 -997
IV. Tổng hàng tồn kho 11,343 13,797 13,820 15,858 18,248
1. Hàng tồn kho 11,343 13,797 13,820 15,858 18,248
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,924 2,993 4,947 8,089 2,225
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,922 2,684 3,642 1,616 2,225
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 283 1,237 6,470 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3 26 68 3 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 419,605 462,222 493,855 571,083 637,813
I. Các khoản phải thu dài hạn 9,675 9,675 9,675 9,675 9,675
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 9,675 9,675 9,675 9,675 9,675
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 229,018 228,139 221,579 259,919 296,644
1. Tài sản cố định hữu hình 207,231 206,559 200,206 238,754 275,687
- Nguyên giá 907,541 914,107 914,589 960,247 1,002,841
- Giá trị hao mòn lũy kế -700,310 -707,548 -714,383 -721,493 -727,154
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 21,787 21,580 21,373 21,165 20,957
- Nguyên giá 28,942 28,942 28,942 28,942 28,942
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,155 -7,362 -7,569 -7,776 -7,985
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 152,293 163,112 172,887 183,534 178,280
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 125,814 136,632 146,407 157,054 151,801
3. Đầu tư dài hạn khác 26,479 26,479 26,479 26,479 26,479
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 24,188 31,506 29,649 37,600 53,444
1. Chi phí trả trước dài hạn 24,188 31,506 29,649 34,333 50,177
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 3,267 3,267
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,204,962 1,186,388 1,160,989 1,342,486 1,409,196
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 534,087 473,377 424,562 638,212 666,814
I. Nợ ngắn hạn 487,956 396,514 344,236 551,540 578,143
1. Vay và nợ ngắn 3,624 1,812 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 345,350 236,703 253,346 313,703 389,501
4. Người mua trả tiền trước 1,810 1,239 1,648 1,208 3,694
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 24,719 19,060 6,166 16,569 29,158
6. Phải trả người lao động 24,108 40,103 7,861 22,048 27,063
7. Chi phí phải trả 30,542 35,179 15,339 64,791 62,623
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 29,327 31,194 33,563 106,542 29,993
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 46,131 76,863 80,327 86,672 88,672
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 46,131 76,863 80,327 86,672 88,672
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 670,876 713,011 736,426 704,274 742,382
I. Vốn chủ sở hữu 670,876 713,011 736,426 704,274 742,382
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 301,584 301,584 301,584 301,584 301,584
2. Thặng dư vốn cổ phần 20,712 20,712 20,712 20,712 20,712
3. Vốn khác của chủ sở hữu 1,512 1,512 1,512 1,512 1,512
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 230,620 242,579 249,760 262,027 276,649
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 93,366 121,056 138,851 94,126 116,400
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 25,945 31,224 23,782 26,678 33,581
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 23,082 25,567 24,006 24,312 25,524
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,204,962 1,186,388 1,160,989 1,342,486 1,409,196