TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
479,986
|
485,840
|
548,777
|
585,401
|
659,120
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
71,871
|
46,720
|
72,348
|
47,306
|
46,519
|
1. Tiền
|
20,071
|
20,720
|
14,348
|
14,306
|
13,519
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
51,800
|
26,000
|
58,000
|
33,000
|
33,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
138,000
|
140,800
|
129,800
|
141,800
|
154,000
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
254,014
|
278,570
|
328,017
|
380,138
|
440,437
|
1. Phải thu khách hàng
|
231,061
|
258,510
|
310,016
|
363,760
|
428,124
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,102
|
248
|
1,332
|
746
|
2,400
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
21,247
|
20,621
|
17,478
|
16,440
|
10,825
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-396
|
-809
|
-809
|
-809
|
-912
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
12,917
|
15,716
|
12,091
|
12,077
|
13,096
|
1. Hàng tồn kho
|
12,917
|
15,716
|
12,091
|
12,077
|
13,096
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,184
|
4,033
|
6,520
|
4,079
|
5,068
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,115
|
3,839
|
2,300
|
4,074
|
3,126
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,069
|
0
|
4,210
|
5
|
1,943
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
193
|
10
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
462,560
|
464,038
|
462,499
|
454,888
|
449,101
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
16,996
|
19,997
|
24,103
|
24,103
|
24,103
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
16,996
|
19,997
|
24,103
|
24,103
|
24,103
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
273,824
|
265,443
|
257,977
|
252,189
|
247,427
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
250,955
|
242,761
|
235,481
|
229,879
|
225,303
|
- Nguyên giá
|
899,981
|
899,705
|
900,221
|
901,987
|
904,666
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-649,026
|
-656,944
|
-664,740
|
-672,108
|
-679,363
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
22,869
|
22,683
|
22,496
|
22,310
|
22,123
|
- Nguyên giá
|
28,692
|
28,692
|
28,692
|
28,692
|
28,692
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,823
|
-6,009
|
-6,196
|
-6,382
|
-6,569
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
138,059
|
145,446
|
143,486
|
143,633
|
141,938
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
111,580
|
118,966
|
117,006
|
117,153
|
115,459
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
26,479
|
26,479
|
26,479
|
26,479
|
26,479
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
30,723
|
29,775
|
33,466
|
31,586
|
32,225
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
30,723
|
29,775
|
33,466
|
31,586
|
32,225
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
942,546
|
949,878
|
1,011,276
|
1,040,288
|
1,108,222
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
344,426
|
336,907
|
425,674
|
428,622
|
461,371
|
I. Nợ ngắn hạn
|
291,133
|
283,897
|
376,290
|
379,238
|
415,611
|
1. Vay và nợ ngắn
|
7,250
|
5,437
|
7,250
|
5,437
|
32,250
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
166,170
|
206,262
|
183,991
|
141,976
|
272,139
|
4. Người mua trả tiền trước
|
333
|
1,114
|
1,011
|
1,230
|
507
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13,192
|
5,640
|
17,159
|
28,128
|
12,694
|
6. Phải trả người lao động
|
26,609
|
6,952
|
25,768
|
29,001
|
35,469
|
7. Chi phí phải trả
|
23,163
|
10,223
|
39,340
|
131,333
|
18,447
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
36,578
|
37,316
|
91,233
|
24,008
|
25,390
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
53,293
|
53,009
|
49,384
|
49,384
|
45,760
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
44,232
|
43,948
|
43,948
|
43,948
|
43,948
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
9,061
|
9,061
|
5,437
|
5,437
|
1,812
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
598,120
|
612,971
|
585,602
|
611,666
|
646,851
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
598,120
|
612,971
|
585,602
|
611,666
|
646,851
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
301,584
|
301,584
|
301,584
|
301,584
|
301,584
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
20,712
|
20,712
|
20,712
|
20,712
|
20,712
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1,512
|
1,512
|
1,512
|
1,512
|
1,512
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
158,002
|
162,009
|
177,592
|
186,949
|
199,228
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
93,819
|
104,752
|
61,744
|
78,641
|
101,494
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
17,839
|
8,422
|
10,538
|
15,595
|
18,715
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
22,490
|
22,402
|
22,458
|
22,268
|
22,320
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
942,546
|
949,878
|
1,011,276
|
1,040,288
|
1,108,222
|