|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
785,357
|
724,165
|
667,133
|
771,403
|
771,384
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
122,489
|
147,248
|
112,854
|
85,232
|
19,327
|
|
1. Tiền
|
71,489
|
51,248
|
84,854
|
54,711
|
16,807
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
51,000
|
96,000
|
28,000
|
30,521
|
2,520
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
191,475
|
236,640
|
263,794
|
257,947
|
202,582
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
457,126
|
323,489
|
271,718
|
404,278
|
529,002
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
393,291
|
291,321
|
211,351
|
316,072
|
494,899
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
19,397
|
8,420
|
38,842
|
67,298
|
13,443
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
45,350
|
24,744
|
22,523
|
21,905
|
21,656
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-912
|
-997
|
-997
|
-997
|
-997
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
11,343
|
13,797
|
13,820
|
15,858
|
18,248
|
|
1. Hàng tồn kho
|
11,343
|
13,797
|
13,820
|
15,858
|
18,248
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,924
|
2,993
|
4,947
|
8,089
|
2,225
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,922
|
2,684
|
3,642
|
1,616
|
2,225
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
283
|
1,237
|
6,470
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3
|
26
|
68
|
3
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
419,605
|
462,222
|
493,855
|
571,083
|
637,813
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
9,675
|
9,675
|
9,675
|
9,675
|
9,675
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
9,675
|
9,675
|
9,675
|
9,675
|
9,675
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
229,018
|
228,139
|
221,579
|
259,919
|
296,644
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
207,231
|
206,559
|
200,206
|
238,754
|
275,687
|
|
- Nguyên giá
|
907,541
|
914,107
|
914,589
|
960,247
|
1,002,841
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-700,310
|
-707,548
|
-714,383
|
-721,493
|
-727,154
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
21,787
|
21,580
|
21,373
|
21,165
|
20,957
|
|
- Nguyên giá
|
28,942
|
28,942
|
28,942
|
28,942
|
28,942
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,155
|
-7,362
|
-7,569
|
-7,776
|
-7,985
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
152,293
|
163,112
|
172,887
|
183,534
|
178,280
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
125,814
|
136,632
|
146,407
|
157,054
|
151,801
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
26,479
|
26,479
|
26,479
|
26,479
|
26,479
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
24,188
|
31,506
|
29,649
|
37,600
|
53,444
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
24,188
|
31,506
|
29,649
|
34,333
|
50,177
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
3,267
|
3,267
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,204,962
|
1,186,388
|
1,160,989
|
1,342,486
|
1,409,196
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
534,087
|
473,377
|
424,562
|
638,212
|
666,814
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
487,956
|
396,514
|
344,236
|
551,540
|
578,143
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
3,624
|
1,812
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
345,350
|
236,703
|
253,346
|
313,703
|
389,501
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,810
|
1,239
|
1,648
|
1,208
|
3,694
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
24,719
|
19,060
|
6,166
|
16,569
|
29,158
|
|
6. Phải trả người lao động
|
24,108
|
40,103
|
7,861
|
22,048
|
27,063
|
|
7. Chi phí phải trả
|
30,542
|
35,179
|
15,339
|
64,791
|
62,623
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
29,327
|
31,194
|
33,563
|
106,542
|
29,993
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
46,131
|
76,863
|
80,327
|
86,672
|
88,672
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
46,131
|
76,863
|
80,327
|
86,672
|
88,672
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
670,876
|
713,011
|
736,426
|
704,274
|
742,382
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
670,876
|
713,011
|
736,426
|
704,274
|
742,382
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
301,584
|
301,584
|
301,584
|
301,584
|
301,584
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
20,712
|
20,712
|
20,712
|
20,712
|
20,712
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1,512
|
1,512
|
1,512
|
1,512
|
1,512
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
230,620
|
242,579
|
249,760
|
262,027
|
276,649
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
93,366
|
121,056
|
138,851
|
94,126
|
116,400
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
25,945
|
31,224
|
23,782
|
26,678
|
33,581
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
23,082
|
25,567
|
24,006
|
24,312
|
25,524
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,204,962
|
1,186,388
|
1,160,989
|
1,342,486
|
1,409,196
|