単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 405,014 464,076 348,928 508,096 462,551
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 405,014 464,076 348,928 508,096 462,551
Giá vốn hàng bán 355,882 383,972 300,776 432,105 400,702
Lợi nhuận gộp 49,132 80,104 48,152 75,991 61,849
Doanh thu hoạt động tài chính 852 2,729 820 7,781 1,907
Chi phí tài chính 103 118 369 70 49
Trong đó: Chi phí lãi vay 103 118 369 70 48
Chi phí bán hàng 8,089 8,419 5,905 9,836 8,991
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,315 20,294 15,668 18,848 20,446
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 34,510 64,090 32,347 61,026 40,992
Thu nhập khác 0 7 0 147 82
Chi phí khác 94 0 61 1
Lợi nhuận khác 0 -87 0 86 81
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 12,033 10,088 5,316 6,008 6,722
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 34,510 64,004 32,347 61,112 41,074
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,743 10,714 5,868 10,562 6,886
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 4,743 10,714 5,868 10,562 6,886
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 29,767 53,289 26,479 50,549 34,188
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 21 57 158 499 204
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 29,747 53,232 26,321 50,051 33,984
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)