|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
462,551
|
523,138
|
442,069
|
627,685
|
613,066
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
462,551
|
523,138
|
442,069
|
627,685
|
613,066
|
|
Giá vốn hàng bán
|
400,702
|
448,542
|
389,290
|
550,778
|
538,126
|
|
Lợi nhuận gộp
|
61,849
|
74,595
|
52,779
|
76,907
|
74,941
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,907
|
5,389
|
878
|
11,610
|
6,944
|
|
Chi phí tài chính
|
49
|
482
|
19
|
|
394
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
48
|
35
|
19
|
|
389
|
|
Chi phí bán hàng
|
8,991
|
7,959
|
9,394
|
10,932
|
11,828
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20,446
|
21,774
|
15,725
|
27,544
|
23,097
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
40,992
|
57,627
|
38,087
|
60,255
|
54,945
|
|
Thu nhập khác
|
82
|
26
|
2
|
12
|
722
|
|
Chi phí khác
|
1
|
22
|
0
|
216
|
16
|
|
Lợi nhuận khác
|
81
|
4
|
2
|
-204
|
707
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
6,722
|
7,857
|
9,568
|
10,214
|
8,379
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
41,074
|
57,631
|
38,089
|
60,051
|
55,651
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,886
|
10,456
|
6,048
|
10,007
|
8,636
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,886
|
10,456
|
6,048
|
10,007
|
8,636
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
34,188
|
47,175
|
32,041
|
50,044
|
47,016
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
204
|
2,616
|
683
|
1,162
|
1,218
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
33,984
|
44,559
|
31,358
|
48,882
|
45,798
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|