単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 462,551 523,138 442,069 627,685 613,066
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 462,551 523,138 442,069 627,685 613,066
Giá vốn hàng bán 400,702 448,542 389,290 550,778 538,126
Lợi nhuận gộp 61,849 74,595 52,779 76,907 74,941
Doanh thu hoạt động tài chính 1,907 5,389 878 11,610 6,944
Chi phí tài chính 49 482 19 394
Trong đó: Chi phí lãi vay 48 35 19 389
Chi phí bán hàng 8,991 7,959 9,394 10,932 11,828
Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,446 21,774 15,725 27,544 23,097
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 40,992 57,627 38,087 60,255 54,945
Thu nhập khác 82 26 2 12 722
Chi phí khác 1 22 0 216 16
Lợi nhuận khác 81 4 2 -204 707
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 6,722 7,857 9,568 10,214 8,379
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 41,074 57,631 38,089 60,051 55,651
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,886 10,456 6,048 10,007 8,636
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 6,886 10,456 6,048 10,007 8,636
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 34,188 47,175 32,041 50,044 47,016
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 204 2,616 683 1,162 1,218
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 33,984 44,559 31,358 48,882 45,798
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0