単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 33,790 61,736 38,089 60,439 54,312
2. Điều chỉnh cho các khoản 8,612 12,289 6,184 -604 12,539
- Khấu hao TSCĐ 8,087 7,446 7,042 7,318 7,906
- Các khoản dự phòng -4,263 -3,753 -2,275
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 446 440
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 4,739 8,114 -877 -7,921 6,079
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 48 35 19 389
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 42,402 74,024 44,274 59,835 66,851
- Tăng, giảm các khoản phải thu -69,710 140,549 49,039 -71,699 -178,040
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1,943 -2,453 -23 -5,305 -2,390
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 94,334 -90,285 -10,634 71,284 91,348
- Tăng giảm chi phí trả trước 14 -7,081 899 -2,658 -6,135
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -30 -35 -19 -370
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,278 -20,817 -12,917 -1,066
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 8 4 5 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -591 -3,874 -14,257 -3,472 -636
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 67,086 90,036 56,366 47,990 -30,438
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,946 -27,403 -58,279 -92,109 -31,196
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 721
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -12,372 -45,165 -32,420 -51,039 -860
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 11,235 5,266 59,254 55,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 745 10,032 967 7,960 18,684
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -3,338 -62,536 -84,466 -75,935 42,349
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 -32,250 44,920
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,812 30,437 -1,812 -44,920
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -205 -397 -4,481 -77,429
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -2,017 -2,209 -6,293 -77,429
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 61,731 25,291 -34,393 -27,945 -65,518
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 60,758 122,489 147,248 112,854 85,232
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -532 0 302 -302
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 122,489 147,248 112,854 85,211 19,327