単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 32,347 61,199 33,790 61,736 38,089
2. Điều chỉnh cho các khoản 6,831 -319 8,612 12,289 6,184
- Khấu hao TSCĐ 7,283 7,390 8,087 7,446 7,042
- Các khoản dự phòng 0 -4,263 -3,753
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 446
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -820 -7,779 4,739 8,114 -877
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 369 70 48 35 19
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 39,178 60,880 42,402 74,024 44,274
- Tăng, giảm các khoản phải thu 42,165 -15,795 -69,710 140,549 49,039
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,291 1,100 1,943 -2,453 -23
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -56,028 87,136 94,334 -90,285 -10,634
- Tăng giảm chi phí trả trước 3,071 5,156 14 -7,081 899
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -369 -70 -30 -35 -19
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -12,093 -16 -1,278 -20,817 -12,917
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 15 0 0 8 4
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -6,066 -2,815 -591 -3,874 -14,257
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 8,582 135,577 67,086 90,036 56,366
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -13,160 -3,076 -2,946 -27,403 -58,279
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2,000 -64,235 -12,372 -45,165 -32,420
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 37,000 2,000 11,235 5,266
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 820 3,370 745 10,032 967
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 22,661 -61,941 -3,338 -62,536 -84,466
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 -32,250
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -26,812 -1,812 -1,812 30,437 -1,812
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -71,015 -205 -397 -4,481
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -26,812 -72,828 -2,017 -2,209 -6,293
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 4,431 808 61,731 25,291 -34,393
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 55,519 59,950 60,758 122,489 147,248
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 -532 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 59,950 60,758 122,489 147,248 112,854