|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
32,347
|
61,199
|
33,790
|
61,736
|
38,089
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6,831
|
-319
|
8,612
|
12,289
|
6,184
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
7,283
|
7,390
|
8,087
|
7,446
|
7,042
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
-4,263
|
-3,753
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
0
|
446
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-820
|
-7,779
|
4,739
|
8,114
|
-877
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
369
|
70
|
48
|
35
|
19
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
39,178
|
60,880
|
42,402
|
74,024
|
44,274
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
42,165
|
-15,795
|
-69,710
|
140,549
|
49,039
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1,291
|
1,100
|
1,943
|
-2,453
|
-23
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-56,028
|
87,136
|
94,334
|
-90,285
|
-10,634
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3,071
|
5,156
|
14
|
-7,081
|
899
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-369
|
-70
|
-30
|
-35
|
-19
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-12,093
|
-16
|
-1,278
|
-20,817
|
-12,917
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
15
|
0
|
0
|
8
|
4
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-6,066
|
-2,815
|
-591
|
-3,874
|
-14,257
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8,582
|
135,577
|
67,086
|
90,036
|
56,366
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-13,160
|
-3,076
|
-2,946
|
-27,403
|
-58,279
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2,000
|
-64,235
|
-12,372
|
-45,165
|
-32,420
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
37,000
|
2,000
|
11,235
|
|
5,266
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
820
|
3,370
|
745
|
10,032
|
967
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
22,661
|
-61,941
|
-3,338
|
-62,536
|
-84,466
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
0
|
-32,250
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-26,812
|
-1,812
|
-1,812
|
30,437
|
-1,812
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-71,015
|
-205
|
-397
|
-4,481
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-26,812
|
-72,828
|
-2,017
|
-2,209
|
-6,293
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
4,431
|
808
|
61,731
|
25,291
|
-34,393
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
55,519
|
59,950
|
60,758
|
122,489
|
147,248
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
-532
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
59,950
|
60,758
|
122,489
|
147,248
|
112,854
|