単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,089,790 1,185,726 1,335,429 1,528,683 1,630,915
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 1,089,790 1,185,726 1,335,429 1,528,683 1,630,915
Giá vốn hàng bán 911,602 983,086 1,102,658 1,290,557 1,380,434
Lợi nhuận gộp 178,189 202,639 232,772 238,126 250,481
Doanh thu hoạt động tài chính 16,443 10,344 8,266 17,900 11,735
Chi phí tài chính 2,167 1,394 1,236 1,026 504
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,165 1,532 1,236 1,026 504
Chi phí bán hàng 11,175 25,112 33,120 35,177 30,591
Chi phí quản lý doanh nghiệp 60,638 62,053 67,756 69,406 74,489
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 118,596 139,355 156,699 171,527 183,494
Thu nhập khác 720 23 15 2,135 7
Chi phí khác 412 255 51 58 169
Lợi nhuận khác 308 -232 -37 2,077 -162
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -2,056 14,931 17,773 21,110 26,862
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 118,904 139,123 156,662 173,604 183,332
Chi phí thuế TNDN hiện hành 22,225 26,198 28,105 29,673 31,181
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 22,225 26,198 28,105 29,673 31,181
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 96,679 112,925 128,557 143,931 152,151
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,573 -364 288 175 69
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 95,105 113,289 128,269 143,757 152,082
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)