DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,71 | 0,26 | -3,82 | -16,76 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,92 | 0,12 | -1,83 | -6,73 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,96 | 1,17 | 0,96 | 0,92 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,93 | 1,87 | 2,17 | 2,71 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 934,63 | 1.101,32 | 892,16 | 908,71 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 1,60 | 17,84 | -18,99 | 1,86 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,58 | 14,99 | 12,77 | 6,68 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,27 | 1,42 | 0,45 | -4,25 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 40,69 | 25,14 | -406,23 | 158,23 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 33,80 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 70,32 | 55,77 | 63,62 | 68,48 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 215,49 | 166,54 | 198,44 | 186,05 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 61,85 | 59,92 | 64,54 | 68,55 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 280,26 | 225,62 | 271,72 | 257,87 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 219,11 | 211,88 | 165,15 | 29,34 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,44 | 1,45 | 1,33 | 1,05 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,46 | 0,47 | 0,44 | 0,34 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,27 | 0,28 | 0,28 | 0,35 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,00 | 0,94 | 1,17 | 1,71 |