DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 41.21 | 38.00 | 35.22 | 39.09 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 49.11 | 47.28 | 48.40 | 48.54 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.75 | 0.72 | 0.60 | 0.63 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.12 | 1.12 | 1.21 | 1.27 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 73.45 | 72.50 | 66.88 | 74.82 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 14.55 | -1.30 | -7.75 | 11.87 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 59.06 | 61.20 | 62.79 | 63.43 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 54.96 | 59.28 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 99.97 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89.35 | 79.79 | 79.81 | 79.66 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 77.03 | 82.00 | 55.97 | 83.33 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 46.70 | 3.46 | 5.92 | 5.45 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 435.20 | 23.14 | 41.29 | 40.11 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 237.79 | 290.64 | 396.83 | 411.74 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 37.64 | 46.75 | 53.06 | 59.03 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 4.69 | 5.26 | 3.70 | 3.33 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 4.65 | 5.24 | 3.67 | 3.31 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.51 | 0.43 | 0.35 | 0.29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.12 | 0.12 | 0.21 | 0.27 |