TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
38,402
|
43,857
|
47,849
|
57,726
|
72,712
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,620
|
6,186
|
1,574
|
7,163
|
9,908
|
1. Tiền
|
2,120
|
5,186
|
1,574
|
4,163
|
8,908
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3,500
|
1,000
|
0
|
3,000
|
1,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
21,000
|
26,550
|
30,435
|
34,000
|
51,981
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
11,386
|
10,758
|
15,500
|
16,286
|
10,256
|
1. Phải thu khách hàng
|
10,447
|
9,548
|
14,946
|
14,797
|
9,242
|
2. Trả trước cho người bán
|
552
|
465
|
0
|
0
|
45
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
387
|
745
|
554
|
1,489
|
969
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
330
|
351
|
279
|
266
|
403
|
1. Hàng tồn kho
|
330
|
351
|
279
|
266
|
403
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
66
|
12
|
61
|
10
|
163
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
66
|
12
|
61
|
10
|
134
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
29
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
60,339
|
54,755
|
49,873
|
43,451
|
38,850
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
59,412
|
53,444
|
47,498
|
41,918
|
36,492
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
58,533
|
52,565
|
46,619
|
41,038
|
35,612
|
- Nguyên giá
|
145,979
|
145,979
|
145,979
|
145,979
|
145,979
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-87,446
|
-93,414
|
-99,360
|
-104,940
|
-110,366
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
879
|
879
|
879
|
879
|
879
|
- Nguyên giá
|
879
|
879
|
879
|
879
|
879
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
926
|
1,311
|
2,375
|
1,533
|
962
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
191
|
576
|
1,686
|
848
|
291
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
735
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
735
|
688
|
684
|
671
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
98,741
|
98,612
|
97,722
|
101,176
|
111,562
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,837
|
7,947
|
10,207
|
10,973
|
19,652
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,837
|
7,947
|
10,207
|
10,973
|
19,652
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
955
|
1,024
|
2,598
|
1,783
|
2,815
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,280
|
4,384
|
3,435
|
5,887
|
6,456
|
6. Phải trả người lao động
|
382
|
876
|
1,251
|
993
|
607
|
7. Chi phí phải trả
|
8
|
6
|
0
|
7
|
7
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
399
|
516
|
1,433
|
390
|
8,606
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
93,904
|
90,665
|
87,515
|
90,203
|
91,910
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
93,904
|
90,665
|
87,515
|
90,203
|
91,910
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
82,300
|
82,300
|
82,300
|
82,300
|
82,300
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
23
|
23
|
23
|
23
|
23
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
11,581
|
8,343
|
5,192
|
7,881
|
9,588
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
813
|
1,142
|
1,491
|
1,913
|
1,161
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
98,741
|
98,612
|
97,722
|
101,176
|
111,562
|