単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 64,118 73,447 72,495 66,879 74,819
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 64,118 73,447 72,495 66,879 74,819
Giá vốn hàng bán 24,360 30,068 28,130 24,885 27,363
Lợi nhuận gộp 39,758 43,379 44,365 41,994 47,456
Doanh thu hoạt động tài chính 1,305 1,783 3,055 2,802 3,217
Chi phí tài chính 0 0 13
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 13
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,090 5,007 4,799 4,384 5,086
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 36,973 40,155 42,608 40,412 45,586
Thu nhập khác 145 210 352 147
Chi phí khác 0 0 0
Lợi nhuận khác 145 210 352 147
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 37,118 40,365 42,960 40,558 45,586
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,905 4,298 8,683 8,190 9,271
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,905 4,298 8,683 8,190 9,271
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 33,213 36,067 34,278 32,368 36,315
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 33,213 36,067 34,278 32,368 36,315
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)