単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 43,857 47,849 57,726 72,712 84,400
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,186 1,574 7,163 9,908 6,284
1. Tiền 5,186 1,574 4,163 8,908 284
2. Các khoản tương đương tiền 1,000 0 3,000 1,000 6,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 26,550 30,435 34,000 51,981 60,570
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 10,758 15,500 16,286 10,256 17,081
1. Phải thu khách hàng 9,548 14,946 14,797 9,242 14,776
2. Trả trước cho người bán 465 0 0 45 35
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 745 554 1,489 969 2,270
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 351 279 266 403 408
1. Hàng tồn kho 351 279 266 403 408
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 12 61 10 163 57
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 12 61 10 134 7
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 29 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 50
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 54,755 49,873 43,451 38,850 33,869
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 53,444 47,498 41,918 36,492 32,773
1. Tài sản cố định hữu hình 52,565 46,619 41,038 35,612 31,893
- Nguyên giá 145,979 145,979 145,979 145,979 147,509
- Giá trị hao mòn lũy kế -93,414 -99,360 -104,940 -110,366 -115,616
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 879 879 879 879 879
- Nguyên giá 879 879 879 879 879
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,311 2,375 1,533 962 1,096
1. Chi phí trả trước dài hạn 576 1,686 848 291 418
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 735 688 684 671 679
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 98,612 97,722 101,176 111,562 118,269
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 7,947 10,207 10,973 19,652 25,367
I. Nợ ngắn hạn 7,947 10,207 10,973 19,652 25,367
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,024 2,598 1,783 2,815 3,007
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,384 3,435 5,887 6,456 7,445
6. Phải trả người lao động 876 1,251 993 607 770
7. Chi phí phải trả 6 0 7 7 7
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 516 1,433 390 8,606 12,776
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 90,665 87,515 90,203 91,910 92,902
I. Vốn chủ sở hữu 90,665 87,515 90,203 91,910 92,902
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 82,300 82,300 82,300 82,300 82,300
2. Thặng dư vốn cổ phần 23 23 23 23 23
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,343 5,192 7,881 9,588 10,579
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,142 1,491 1,913 1,161 1,362
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 98,612 97,722 101,176 111,562 118,269