DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.76 | 4.88 | 1.29 | 2.32 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.29 | 0.84 | 0.23 | 0.38 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.55 | 2.26 | 2.07 | 1.71 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.66 | 2.56 | 2.75 | 3.53 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,458.03 | 1,305.35 | 1,355.46 | 1,471.32 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 81.67 | -10.47 | 3.84 | 8.55 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4.73 | 5.34 | 5.13 | 4.22 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.20 | 1.65 | 0.31 | 2.07 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 60.66 | 59.29 | 100.00 | 21.94 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 96.54 | 86.00 | 73.41 | 84.77 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 66.20 | 52.64 | 29.04 | 54.70 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 9.09 | 42.39 | 62.85 | 50.01 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 42.10 | 23.62 | 23.19 | 33.09 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 86.55 | 107.25 | 106.28 | 125.92 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -2.66 | 38.11 | 22.79 | 30.24 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.99 | 1.11 | 1.06 | 1.06 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.89 | 0.68 | 0.44 | 0.65 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.39 | 0.34 | 0.40 | 0.41 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.66 | 1.56 | 1.75 | 2.53 |