DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.85 | 2.33 | 2.29 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 23.71 | 53.92 | 39.82 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.06 | 0.04 | 0.05 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.22 | 1.20 | 1.20 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 187.21 | 106.38 | 144.62 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 76.27 | -43.18 | 35.95 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 42.26 | 45.01 | 56.53 |
Tỷ lệ EBIT | % | 27.41 | 59.30 | 45.66 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96.01 | 98.11 | 96.74 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90.09 | 92.68 | 90.15 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 163.80 | 252.68 | 98.72 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 56.18 | 190.29 | -89.50 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 24.56 | 24.91 | -7.62 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 364.90 | 650.44 | 414.84 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 433.70 | 549.58 | 419.20 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.38 | 3.63 | 2.76 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.23 | 3.41 | 2.42 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.75 | 0.74 | 0.78 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.22 | 0.20 | 0.20 |