DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,54 | 0,78 | 1,56 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 156,11 | 22,22 | 51,37 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,02 | 0,03 | 0,02 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,28 | 1,39 | 1,31 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 78,33 | 89,54 | 94,02 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -67,66 | 14,32 | 5,00 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 44,18 | 48,43 | 44,77 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 171,64 | 39,33 | 68,57 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92,15 | 65,04 | 79,13 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 98,69 | 86,87 | 94,69 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 491,47 | 402,76 | 343,92 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 43,95 | 40,26 | 33,75 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 24,60 | 20,09 | 49,44 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 606,51 | 522,81 | 475,39 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 278,87 | 101,06 | 108,08 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,15 | 1,25 | 1,28 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,10 | 1,21 | 1,24 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,85 | 0,86 | 0,88 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,28 | 0,39 | 0,31 |