単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 245,059 296,607 505,344 657,458 443,027
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 86,108 33,520 110,009 263,929 136,549
1. Tiền 31,108 18,520 23,734 38,929 86,349
2. Các khoản tương đương tiền 55,000 15,000 86,275 225,000 50,200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 40,000 156,900 27,483
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 100,700 195,255 351,183 156,450 266,431
1. Phải thu khách hàng 7,651 14,223 72,154 25 0
2. Trả trước cho người bán 4,658 33,306 81,420 145,852 261,847
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 88,391 147,727 192,609 5,574 2,584
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 40,883 60,564 2,056 77,253 11,845
1. Hàng tồn kho 40,883 60,564 2,056 77,253 11,845
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 17,367 7,268 2,096 2,926 719
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 465 577 2,096 234 706
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 16,902 6,691 0 2,473 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 220 14
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,160,271 2,107,823 2,098,123 2,366,201 2,953,089
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 123,940
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 123,940
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 856,632 724,551 649,691 695,853 586,769
1. Tài sản cố định hữu hình 804,625 674,122 600,840 648,512 540,973
- Nguyên giá 1,248,313 1,260,843 1,334,926 1,522,643 1,524,516
- Giá trị hao mòn lũy kế -443,689 -586,721 -734,086 -874,131 -983,543
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 52,007 50,429 48,851 47,341 45,797
- Nguyên giá 59,509 59,509 59,509 59,589 59,589
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,502 -9,080 -10,658 -12,248 -13,792
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,296,749 1,328,170 1,387,438 1,662,385 2,220,888
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,110,193 1,149,193 1,231,996 1,532,190 1,917,943
3. Đầu tư dài hạn khác 196,918 196,918 196,918 196,918 392,397
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -10,363 -17,942 -41,476 -66,724 -89,452
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,209 2,279 1,012 484 417
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,209 2,279 1,012 484 417
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,405,329 2,404,429 2,603,467 3,023,658 3,396,116
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 558,614 363,612 566,831 505,444 811,301
I. Nợ ngắn hạn 345,718 249,783 514,512 238,256 266,428
1. Vay và nợ ngắn 153,805 142,251 214,861 112,479 130,787
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,009 13,879 52,442 6,574 2,668
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 50,000
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,185 2,859 7,623 6,764 17,710
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả 742 4,704 3,415 3,219 5,071
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 120,067 108 140,179 275 389
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 158 1,126 1,312
II. Nợ dài hạn 212,896 113,829 52,319 267,188 544,873
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 212,896 113,829 52,319 267,188 544,873
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,846,716 2,040,817 2,036,636 2,518,214 2,584,815
I. Vốn chủ sở hữu 1,846,716 2,040,817 2,036,636 2,518,214 2,584,815
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,000,000 1,000,000 1,000,000 1,100,000 1,111,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 397,799 397,799 397,799 597,646 613,718
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 239,228 321,383 376,480 447,343 480,048
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 209,689 321,635 262,356 373,226 380,049
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 64,910 85,982 95,834 107,819 58,491
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,405,329 2,404,429 2,603,467 3,023,658 3,396,116