単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 417,024 478,916 532,574 544,406 506,113
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 417,024 478,916 532,574 544,406 506,113
Giá vốn hàng bán 209,673 229,984 291,757 286,791 361,615
Lợi nhuận gộp 207,351 248,932 240,817 257,615 144,498
Doanh thu hoạt động tài chính 188,633 24,022 123,892 26,933 149,494
Chi phí tài chính 40,084 32,574 48,460 45,116 59,529
Trong đó: Chi phí lãi vay 29,043 21,401 19,734 9,326 30,728
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,903 10,277 14,238 14,195 15,744
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 335,997 230,103 302,010 225,238 218,719
Thu nhập khác 419 920 440 268 295
Chi phí khác 26 72 288 200 512
Lợi nhuận khác 393 848 152 68 -217
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 336,390 230,951 302,162 225,306 218,502
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,896 10,560 18,712 20,898 8,621
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 6,896 10,560 18,712 20,898 8,621
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 329,494 220,391 283,450 204,408 209,882
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 329,494 220,391 283,450 204,408 209,882
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)