単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 63,954 242,225 78,326 89,539 94,017
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 63,954 242,225 78,326 89,539 94,017
Giá vốn hàng bán 51,664 208,306 43,725 46,174 51,928
Lợi nhuận gộp 12,290 33,919 34,600 43,364 42,089
Doanh thu hoạt động tài chính 9,839 5,425 111,173 2,206 30,278
Chi phí tài chính 15,757 22,873 16,517 18,836 17,134
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,182 11,630 10,553 12,309 13,456
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,643 4,921 4,943 3,177 3,615
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,729 11,550 124,313 23,557 51,617
Thu nhập khác 94 67 76 92 171
Chi phí khác 27 50 501 745 780
Lợi nhuận khác 67 17 -425 -653 -609
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,796 11,567 123,888 22,904 51,008
Chi phí thuế TNDN hiện hành -346 1,209 1,618 3,008 2,709
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN -346 1,209 1,618 3,008 2,709
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,142 10,359 122,271 19,897 48,299
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,142 10,359 122,271 19,897 48,299
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)