単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 100,016 99,918 63,954 242,225 78,326
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 100,016 99,918 63,954 242,225 78,326
Giá vốn hàng bán 49,433 52,211 51,664 208,306 43,725
Lợi nhuận gộp 50,583 47,706 12,290 33,919 34,600
Doanh thu hoạt động tài chính 108,295 25,935 9,839 5,425 111,173
Chi phí tài chính 6,190 14,709 15,757 22,873 16,517
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,512 6,404 11,182 11,630 10,553
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,247 2,933 3,643 4,921 4,943
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 148,441 56,000 2,729 11,550 124,313
Thu nhập khác 67 67 94 67 76
Chi phí khác 425 10 27 50 501
Lợi nhuận khác -358 57 67 17 -425
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 148,083 56,057 2,796 11,567 123,888
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,318 3,440 -346 1,209 1,618
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 4,318 3,440 -346 1,209 1,618
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 143,765 52,617 3,142 10,359 122,271
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 143,765 52,617 3,142 10,359 122,271
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)