|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
225,306
|
148,083
|
56,057
|
2,796
|
11,567
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
|
-74,636
|
15,880
|
33,496
|
44,837
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
141,635
|
28,106
|
28,097
|
28,017
|
26,737
|
|
- Các khoản dự phòng
|
26,216
|
2,530
|
4,353
|
4,136
|
11,895
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
9,168
|
1,512
|
2,960
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-26,933
|
-108,295
|
-25,935
|
-9,839
|
-5,425
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
9,326
|
1,512
|
6,404
|
11,182
|
11,630
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
384,717
|
73,447
|
71,936
|
36,292
|
56,404
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
255,594
|
-36,921
|
-111,668
|
4,589
|
-118,850
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-75,197
|
-46,516
|
-40,994
|
-298
|
153,217
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-5,307
|
16,962
|
-17,808
|
-345
|
64,219
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2,290
|
84
|
-3,208
|
2,256
|
463
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-9,550
|
-2,429
|
-3,683
|
-6,215
|
-15,339
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-18,883
|
-6,293
|
-4,328
|
-3,431
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-10,691
|
-65,066
|
-20
|
-275
|
-320
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
522,973
|
-66,733
|
-109,772
|
32,573
|
139,794
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-242,775
|
-10,714
|
-2,423
|
-3,377
|
-117,450
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
44,250
|
-44,250
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-116,900
|
|
-46,677
|
-17,601
|
-139,905
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
336,600
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-300,094
|
-169,578
|
-4,749
|
-212,150
|
-50,754
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
27,550
|
2,475
|
132,356
|
1,457
|
14,657
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-632,219
|
-133,568
|
34,257
|
-231,671
|
43,147
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
299,846
|
|
|
27,072
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
480,986
|
55,353
|
318,752
|
185,629
|
19,000
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-377,666
|
-38,133
|
-69,448
|
-59,639
|
-119,994
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-140,000
|
|
-117,051
|
-36,949
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
263,166
|
17,220
|
132,254
|
116,113
|
-100,994
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
153,920
|
-183,080
|
56,739
|
-82,985
|
81,947
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
110,009
|
263,929
|
80,848
|
137,587
|
54,602
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
263,929
|
80,848
|
137,587
|
54,602
|
136,549
|