単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 148,083 56,057 2,796 11,567 123,888
2. Điều chỉnh cho các khoản -74,636 15,880 33,496 44,837 -77,310
- Khấu hao TSCĐ 28,106 28,097 28,017 26,737 19,078
- Các khoản dự phòng 2,530 4,353 4,136 11,895 4,232
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1,512 2,960
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -108,295 -25,935 -9,839 -5,425 -111,173
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 1,512 6,404 11,182 11,630 10,553
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 73,447 71,936 36,292 56,404 46,578
- Tăng, giảm các khoản phải thu -36,921 -111,668 4,589 -118,850 8,644
- Tăng, giảm hàng tồn kho -46,516 -40,994 -298 153,217 -27
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 16,962 -17,808 -345 64,219 -60,962
- Tăng giảm chi phí trả trước 84 -3,208 2,256 463 -51
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -2,429 -3,683 -6,215 -15,339 -5,612
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -6,293 -4,328 -3,431 -862
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -65,066 -20 -275 -320 -11,936
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -66,733 -109,772 32,573 139,794 -24,227
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -10,714 -2,423 -3,377 -117,450 -59,322
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 44,250 -44,250 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -46,677 -17,601 -139,905
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 336,600 2,215
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -169,578 -4,749 -212,150 -50,754
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,475 132,356 1,457 14,657 268
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -133,568 34,257 -231,671 43,147 -56,839
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 27,072
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 55,353 318,752 185,629 19,000 19,907
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -38,133 -69,448 -59,639 -119,994 -16,697
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -117,051 -36,949
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 17,220 132,254 116,113 -100,994 3,211
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -183,080 56,739 -82,985 81,947 -77,855
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 263,929 80,848 137,587 54,602 136,589
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 80,848 137,587 54,602 136,549 58,733