I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
182,704
|
336,390
|
230,951
|
302,162
|
225,306
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
116,993
|
-18,724
|
149,971
|
68,478
|
159,411
|
- Khấu hao TSCĐ
|
104,144
|
129,876
|
145,364
|
148,943
|
141,635
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
10,363
|
7,578
|
23,692
|
26,216
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9,168
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-20,407
|
-188,633
|
-24,373
|
-123,892
|
-26,933
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
33,256
|
29,669
|
21,401
|
19,734
|
9,326
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
299,697
|
317,665
|
380,922
|
370,639
|
384,717
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
6,570
|
111,411
|
-168,507
|
-94,586
|
255,594
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-2,488
|
-33,468
|
-59,769
|
58,508
|
-75,197
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-2,165
|
-3,726
|
2,587
|
51,406
|
-5,307
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-880
|
1,947
|
-1,182
|
-251
|
2,290
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-34,676
|
-29,467
|
-19,446
|
-20,176
|
-9,550
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-9,482
|
-7,719
|
-9,961
|
-16,975
|
-18,883
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3,773
|
-11,215
|
-5,218
|
-7,779
|
-10,691
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
252,802
|
345,428
|
119,426
|
340,786
|
522,973
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-88,275
|
-57,897
|
-13,526
|
-139,346
|
-242,775
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
351
|
0
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-128,526
|
0
|
0
|
-45,000
|
-116,900
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
128,526
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-365,404
|
-79,738
|
-39,000
|
-82,803
|
-300,094
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
78,373
|
101,955
|
110,782
|
121,752
|
27,550
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-375,307
|
-35,680
|
58,607
|
-145,396
|
-632,219
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
64,500
|
0
|
0
|
0
|
299,846
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
98,238
|
90,326
|
109,184
|
316,688
|
480,986
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-214,296
|
-246,858
|
-219,805
|
-305,589
|
-377,666
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-95,700
|
-120,000
|
-120,000
|
-130,000
|
-140,000
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-147,258
|
-276,532
|
-230,621
|
-118,901
|
263,166
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-269,763
|
33,216
|
-52,588
|
76,489
|
153,920
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
322,654
|
52,891
|
86,108
|
33,520
|
110,009
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
52,891
|
86,108
|
33,520
|
110,009
|
263,929
|