DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,33 | 2,87 | 0,24 | 3,14 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0,05 | 0,62 | 0,03 | 0,30 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 5,00 | 3,30 | 4,12 | 5,54 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,27 | 1,41 | 1,71 | 1,89 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.843,41 | 1.396,31 | 1.496,58 | 2.305,19 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -20,68 | -24,25 | 7,18 | 54,03 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1,42 | 3,46 | 2,67 | 2,66 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,33 | 0,85 | 0,05 | 0,41 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 1,91 | 91,90 | 99,98 | 94,29 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | -843,49 | 78,90 | 66,10 | 78,46 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 11,73 | 31,90 | 39,53 | 12,56 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 51,22 | 44,60 | 37,27 | 30,96 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,63 | 11,74 | 17,62 | 7,43 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 69,91 | 107,75 | 87,10 | 64,95 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 326,25 | 339,54 | 257,41 | 265,40 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 13,16 | 5,67 | 3,58 | 2,83 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,43 | 3,37 | 2,04 | 1,31 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,04 | 0,03 | 0,02 | 0,01 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,27 | 0,41 | 0,71 | 0,89 |