DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,79 | 7,15 | 5,07 | 5,24 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,60 | 4,59 | 2,76 | 2,60 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,79 | 0,82 | 0,83 | 0,92 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,14 | 1,89 | 2,21 | 2,20 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 408,93 | 404,63 | 486,98 | 563,13 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 50,62 | -1,05 | 20,35 | 15,64 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21,77 | 25,12 | 23,32 | 23,73 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7,44 | 7,61 | 6,65 | 6,21 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 69,90 | 67,56 | 48,98 | 46,87 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88,44 | 89,31 | 84,71 | 89,43 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 49,73 | 28,59 | 65,40 | 41,30 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 247,38 | 305,88 | 309,50 | 266,75 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 32,68 | 15,64 | 29,79 | 9,94 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 286,99 | 263,38 | 300,66 | 291,42 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 83,47 | 90,22 | 110,90 | 133,70 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,35 | 1,45 | 1,38 | 1,42 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,48 | 0,27 | 0,36 | 0,41 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,38 | 0,41 | 0,31 | 0,27 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,14 | 0,89 | 1,21 | 1,20 |