DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17.54 | 22.47 | 23.33 | 23.01 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.49 | 4.09 | 4.29 | 4.50 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.56 | 2.75 | 2.34 | 1.89 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.96 | 2.00 | 2.33 | 2.71 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,184.01 | 1,282.56 | 1,318.13 | 1,342.76 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 13.90 | 8.32 | 2.77 | 1.87 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 32.24 | 35.62 | 35.02 | 35.15 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.80 | 5.41 | 5.50 | 5.99 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93.69 | 95.51 | 97.79 | 94.17 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.57 | 79.10 | 79.78 | 79.69 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 4.05 | 5.37 | 5.12 | 5.81 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 26.52 | 25.56 | 28.28 | 22.88 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 45.90 | 49.69 | 45.28 | 50.57 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 72.09 | 52.38 | 48.10 | 51.51 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 41.55 | -31.59 | -113.78 | -169.80 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.22 | 0.85 | 0.60 | 0.53 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.87 | 0.52 | 0.31 | 0.34 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.49 | 0.61 | 0.69 | 0.73 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.96 | 1.00 | 1.33 | 1.71 |