DUPONT
| 単位 | Q4 2024 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.82 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.37 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.51 | ||
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.36 | 1.64 | 1.18 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2024 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 95.47 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.80 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.24 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 73.26 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83.06 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2024 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 27.15 | ||
| Thời gian tồn kho | 日付 | 101.01 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 18.04 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 129.99 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2024 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 100.66 | 105.82 | 108.42 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.92 | 2.06 | 4.93 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.91 | 0.61 | 1.41 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.27 | 0.21 | 0.28 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.36 | 0.64 | 0.18 |