DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,82 | 8,22 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,37 | 9,72 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,51 | 0,50 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,64 | 1,18 | 1,70 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 95,47 | 146,45 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 53,40 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,80 | 15,08 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,24 | 12,27 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 73,26 | 93,92 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,06 | 84,33 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 27,15 | 35,40 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 101,01 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 18,04 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 129,99 | 145,52 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 105,82 | 108,42 | 112,67 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,06 | 4,93 | 1,93 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,61 | 1,41 | 0,63 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,21 | 0,28 | 0,21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,64 | 0,18 | 0,70 |