単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 362,064 352,242 242,375 152,987 205,749
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,209 43,227 18,587 24,166 13,061
1. Tiền 11,209 43,227 18,587 7,166 13,061
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 17,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 17,200 0 0 16,000 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 63,007 72,900 86,270 7,294 47,695
1. Phải thu khách hàng 50,856 71,874 88,884 8,957 40,850
2. Trả trước cho người bán 11,576 692 242 1,424 18
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 575 334 499 268 10,183
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -3,356 -3,356 -3,356
IV. Tổng hàng tồn kho 255,347 229,402 137,518 104,271 140,986
1. Hàng tồn kho 255,347 229,402 137,518 104,271 140,986
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 15,301 6,713 0 1,257 4,007
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 3,996
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 14,860 6,713 0 1,257 10
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 441 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 75,903 68,783 59,257 57,049 53,334
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 69,491 64,030 58,792 55,524 50,753
1. Tài sản cố định hữu hình 64,946 60,108 55,336 52,202 47,640
- Nguyên giá 231,828 236,369 237,686 239,049 239,480
- Giá trị hao mòn lũy kế -166,882 -176,261 -182,350 -186,848 -191,840
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,545 3,922 3,455 3,323 3,112
- Nguyên giá 7,541 7,541 7,608 7,668 7,668
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,996 -3,619 -4,153 -4,346 -4,556
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,002 4,753 465 1,525 2,581
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,002 4,753 465 1,525 2,581
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 437,967 421,025 301,631 210,036 259,082
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 307,850 282,136 161,108 55,326 101,525
I. Nợ ngắn hạn 301,050 276,236 156,708 52,326 99,925
1. Vay và nợ ngắn 241,079 257,309 114,126 38,118 85,732
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 28,755 453 21,015 1,258 4,845
4. Người mua trả tiền trước 21,611 1,356 41 0 206
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 170 1,609 9,501 1,456 182
6. Phải trả người lao động 2,354 2,180 2,851 3,113 3,333
7. Chi phí phải trả 949 6,645 2,740 68 98
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,902 4,464 4,259 6,861 4,121
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 6,800 5,900 4,400 3,000 1,600
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 6,800 5,900 4,400 3,000 1,600
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 130,117 138,889 140,523 154,710 157,557
I. Vốn chủ sở hữu 130,117 138,889 140,523 154,710 157,557
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100,000 100,000 116,986 116,986 131,013
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -75 -75 -75 -75 -75
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 17,261 17,261 17,261 17,261 17,261
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3,650 3,650 3,650 3,650 3,650
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9,281 18,053 2,701 16,888 5,708
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,231 2,221 2,175 1,451 1,408
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 437,967 421,025 301,631 210,036 259,082