|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4,344
|
17,723
|
4,352
|
16,943
|
3,626
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
20,123
|
26,211
|
26,551
|
6,783
|
9,531
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
16,244
|
10,002
|
7,261
|
6,139
|
5,636
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
3,356
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
324
|
-2
|
17
|
-3
|
-2
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-977
|
-740
|
-118
|
-3,813
|
-289
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4,533
|
16,951
|
16,036
|
4,461
|
4,187
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
24,468
|
43,934
|
30,904
|
23,727
|
13,157
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
36,630
|
-1,305
|
-10,669
|
76,530
|
-43,167
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-57,554
|
25,945
|
91,884
|
33,247
|
-36,715
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
26,839
|
-48,566
|
27,014
|
-22,626
|
1,336
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1,284
|
-1,751
|
4,288
|
-1,060
|
-1,056
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3,864
|
-11,211
|
-19,940
|
-7,133
|
-4,156
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-535
|
-2,700
|
-1,945
|
-3,643
|
-2,100
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
-10
|
-45
|
-725
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
24,699
|
4,336
|
121,490
|
98,318
|
-72,701
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-22,674
|
-1,132
|
-1,383
|
-2,811
|
-864
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
172
|
18
|
0
|
18
|
15
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-17,200
|
|
0
|
-16,000
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
17,200
|
0
|
|
16,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
137
|
722
|
118
|
3,537
|
289
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-39,565
|
16,808
|
-1,266
|
-15,257
|
15,440
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
322,552
|
392,040
|
249,789
|
197,189
|
213,234
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-327,456
|
-376,710
|
-394,472
|
-274,597
|
-167,020
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-317
|
-4,458
|
-182
|
-78
|
-60
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-5,220
|
10,872
|
-144,865
|
-77,485
|
46,154
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-20,086
|
32,016
|
-24,640
|
5,575
|
-11,107
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
31,441
|
11,209
|
43,227
|
18,587
|
24,166
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-146
|
2
|
1
|
3
|
2
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
11,209
|
43,227
|
18,587
|
24,166
|
13,061
|