単位: 1.000.000đ
  Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,569 16,871
2. Điều chỉnh cho các khoản 1,954 388
- Khấu hao TSCĐ 1,395
- Các khoản dự phòng 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 12
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -14 -144
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 573 520
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 3,523 17,259
- Tăng, giảm các khoản phải thu 13,212 -46,441
- Tăng, giảm hàng tồn kho 44,037 -106,848
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 11,319 -14,833
- Tăng giảm chi phí trả trước 298 -1,268
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -559 -431
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -300
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -129
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 71,529 -152,691
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -5,000 1,500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -10,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 10,000 -10,000
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 14 -13
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 5,014 -18,513
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 16,570 100,158
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -100,617 76,281
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -84,047 176,438
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -7,504 5,235
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 13,061 5,556
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5,556 10,792