単位: 1.000.000đ
  Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 95,469
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 95,469
Giá vốn hàng bán 88,976
Lợi nhuận gộp 6,493
Doanh thu hoạt động tài chính 14
Chi phí tài chính 573
Trong đó: Chi phí lãi vay 573
Chi phí bán hàng 3,195
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,002
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,738
Thu nhập khác 0
Chi phí khác 169
Lợi nhuận khác -169
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,569
Chi phí thuế TNDN hiện hành 266
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 266
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,303
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,303
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)