単位: 1.000.000đ
  Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 95,469 146,447 123,340
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 22
Doanh thu thuần 95,469 146,447 123,318
Giá vốn hàng bán 88,976 124,365 117,386
Lợi nhuận gộp 6,493 22,082 5,932
Doanh thu hoạt động tài chính 14 158 176
Chi phí tài chính 573 1,114 1,536
Trong đó: Chi phí lãi vay 573 1,093 20
Chi phí bán hàng 3,195 3,032 1,497
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,002 1,182 1,264
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,738 16,911 1,811
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 169 40 70
Lợi nhuận khác -169 -40 -70
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,569 16,871 1,741
Chi phí thuế TNDN hiện hành 266 2,643 362
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 266 2,643 362
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,303 14,228 1,379
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,303 14,228 1,379
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)