単位: 1.000.000đ
  Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 95,469 146,447
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 95,469 146,447
Giá vốn hàng bán 88,976 124,365
Lợi nhuận gộp 6,493 22,082
Doanh thu hoạt động tài chính 14 158
Chi phí tài chính 573 1,114
Trong đó: Chi phí lãi vay 573 1,093
Chi phí bán hàng 3,195 3,032
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,002 1,182
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,738 16,911
Thu nhập khác 0
Chi phí khác 169 40
Lợi nhuận khác -169 -40
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,569 16,871
Chi phí thuế TNDN hiện hành 266 2,643
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 266 2,643
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,303 14,228
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,303 14,228
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)