単位: 1.000.000đ
  Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 352,242 242,375 152,987 205,749 135,996
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 43,227 18,587 24,166 13,061 5,556
1. Tiền 43,227 18,587 7,166 13,061 5,556
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 17,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 16,000 0 5,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 72,900 86,270 7,294 47,695 28,410
1. Phải thu khách hàng 71,874 88,884 8,957 40,850 30,332
2. Trả trước cho người bán 692 242 1,424 18 1,147
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 334 499 268 10,183 287
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -3,356 -3,356 -3,356 -3,356
IV. Tổng hàng tồn kho 229,402 137,518 104,271 140,986 96,949
1. Hàng tồn kho 229,402 137,518 104,271 140,986 96,949
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,713 0 1,257 4,007 80
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 3,996 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,713 0 1,257 10 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 80
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 68,783 59,257 57,049 53,334 51,641
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 64,030 58,792 55,524 50,753 49,357
1. Tài sản cố định hữu hình 60,108 55,336 52,202 47,640 46,298
- Nguyên giá 236,369 237,686 239,049 239,480 239,480
- Giá trị hao mòn lũy kế -176,261 -182,350 -186,848 -191,840 -193,182
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,922 3,455 3,323 3,112 3,059
- Nguyên giá 7,541 7,608 7,668 7,668 7,668
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,619 -4,153 -4,346 -4,556 -4,609
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,753 465 1,525 2,581 2,284
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,753 465 1,525 2,581 2,284
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 421,025 301,631 210,036 259,082 187,637
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 282,136 161,108 55,326 101,525 28,776
I. Nợ ngắn hạn 276,236 156,708 52,326 99,925 27,576
1. Vay và nợ ngắn 257,309 114,126 38,118 85,732 2,085
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 453 21,015 1,258 4,845 17,315
4. Người mua trả tiền trước 1,356 41 0 206 235
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,609 9,501 1,456 182 454
6. Phải trả người lao động 2,180 2,851 3,113 3,333 1,212
7. Chi phí phải trả 6,645 2,740 68 98 1,144
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,464 4,259 6,861 4,121 3,724
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5,900 4,400 3,000 1,600 1,200
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 5,900 4,400 3,000 1,600 1,200
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 138,889 140,523 154,710 157,557 158,861
I. Vốn chủ sở hữu 138,889 140,523 154,710 157,557 158,861
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100,000 116,986 116,986 131,013 131,013
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -75 -75 -75 -75 -75
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 17,261 17,261 17,261 17,261 17,261
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3,650 3,650 3,650 3,650 3,650
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 18,053 2,701 16,888 5,708 7,011
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,221 2,175 1,451 1,408 1,408
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 421,025 301,631 210,036 259,082 187,637