|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
152,987
|
205,749
|
135,996
|
233,544
|
206,734
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
24,166
|
13,061
|
5,556
|
10,792
|
6,680
|
|
1. Tiền
|
7,166
|
13,061
|
5,556
|
10,792
|
6,680
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
17,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
16,000
|
0
|
5,000
|
8,669
|
6,500
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
7,294
|
47,695
|
28,410
|
56,821
|
63,331
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
8,957
|
40,850
|
30,332
|
57,511
|
61,860
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,424
|
18
|
1,147
|
2,394
|
4,434
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
268
|
10,183
|
287
|
272
|
394
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,356
|
-3,356
|
-3,356
|
-3,356
|
-3,356
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
104,271
|
140,986
|
96,949
|
152,613
|
127,860
|
|
1. Hàng tồn kho
|
104,271
|
140,986
|
96,949
|
152,613
|
127,860
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,257
|
4,007
|
80
|
4,650
|
2,363
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
3,996
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,257
|
10
|
0
|
4,650
|
2,363
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
80
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
57,049
|
53,334
|
51,641
|
61,216
|
62,157
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
55,524
|
50,753
|
49,357
|
47,962
|
46,691
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
52,202
|
47,640
|
46,298
|
44,955
|
43,618
|
|
- Nguyên giá
|
239,049
|
239,480
|
239,480
|
239,480
|
239,480
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-186,848
|
-191,840
|
-193,182
|
-194,525
|
-195,862
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,323
|
3,112
|
3,059
|
3,007
|
3,073
|
|
- Nguyên giá
|
7,668
|
7,668
|
7,668
|
7,668
|
7,788
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,346
|
-4,556
|
-4,609
|
-4,662
|
-4,715
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
10,000
|
12,500
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
10,000
|
12,500
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,525
|
2,581
|
2,284
|
3,254
|
2,966
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,525
|
2,581
|
2,284
|
3,254
|
2,966
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
210,036
|
259,082
|
187,637
|
294,760
|
268,891
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
55,326
|
101,525
|
28,776
|
121,671
|
94,423
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
52,326
|
99,925
|
27,576
|
120,871
|
93,623
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
38,118
|
85,732
|
2,085
|
94,876
|
77,025
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,258
|
4,845
|
17,315
|
12,193
|
3,795
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
206
|
235
|
2,234
|
54
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,456
|
182
|
454
|
2,317
|
2,394
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,113
|
3,333
|
1,212
|
1,121
|
1,170
|
|
7. Chi phí phải trả
|
68
|
98
|
1,144
|
3,046
|
4,103
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
6,861
|
4,121
|
3,724
|
3,677
|
3,675
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3,000
|
1,600
|
1,200
|
800
|
800
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
3,000
|
1,600
|
1,200
|
800
|
800
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
154,710
|
157,557
|
158,861
|
173,089
|
174,468
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
154,710
|
157,557
|
158,861
|
173,089
|
174,468
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
116,986
|
131,013
|
131,013
|
131,013
|
131,013
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-75
|
-75
|
-75
|
-75
|
-75
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
17,261
|
17,261
|
17,261
|
17,261
|
17,261
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
3,650
|
3,650
|
3,650
|
3,650
|
3,650
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
16,888
|
5,708
|
7,011
|
21,239
|
22,618
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,451
|
1,408
|
1,408
|
1,408
|
1,408
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
210,036
|
259,082
|
187,637
|
294,760
|
268,891
|