単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 152,987 205,749 135,996 233,544 206,734
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 24,166 13,061 5,556 10,792 6,680
1. Tiền 7,166 13,061 5,556 10,792 6,680
2. Các khoản tương đương tiền 17,000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 16,000 0 5,000 8,669 6,500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7,294 47,695 28,410 56,821 63,331
1. Phải thu khách hàng 8,957 40,850 30,332 57,511 61,860
2. Trả trước cho người bán 1,424 18 1,147 2,394 4,434
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 268 10,183 287 272 394
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,356 -3,356 -3,356 -3,356 -3,356
IV. Tổng hàng tồn kho 104,271 140,986 96,949 152,613 127,860
1. Hàng tồn kho 104,271 140,986 96,949 152,613 127,860
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,257 4,007 80 4,650 2,363
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 3,996 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,257 10 0 4,650 2,363
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 80 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 57,049 53,334 51,641 61,216 62,157
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 55,524 50,753 49,357 47,962 46,691
1. Tài sản cố định hữu hình 52,202 47,640 46,298 44,955 43,618
- Nguyên giá 239,049 239,480 239,480 239,480 239,480
- Giá trị hao mòn lũy kế -186,848 -191,840 -193,182 -194,525 -195,862
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,323 3,112 3,059 3,007 3,073
- Nguyên giá 7,668 7,668 7,668 7,668 7,788
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,346 -4,556 -4,609 -4,662 -4,715
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 10,000 12,500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 10,000 12,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,525 2,581 2,284 3,254 2,966
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,525 2,581 2,284 3,254 2,966
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 210,036 259,082 187,637 294,760 268,891
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 55,326 101,525 28,776 121,671 94,423
I. Nợ ngắn hạn 52,326 99,925 27,576 120,871 93,623
1. Vay và nợ ngắn 38,118 85,732 2,085 94,876 77,025
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,258 4,845 17,315 12,193 3,795
4. Người mua trả tiền trước 0 206 235 2,234 54
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,456 182 454 2,317 2,394
6. Phải trả người lao động 3,113 3,333 1,212 1,121 1,170
7. Chi phí phải trả 68 98 1,144 3,046 4,103
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6,861 4,121 3,724 3,677 3,675
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,000 1,600 1,200 800 800
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 3,000 1,600 1,200 800 800
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 154,710 157,557 158,861 173,089 174,468
I. Vốn chủ sở hữu 154,710 157,557 158,861 173,089 174,468
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 116,986 131,013 131,013 131,013 131,013
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -75 -75 -75 -75 -75
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 17,261 17,261 17,261 17,261 17,261
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3,650 3,650 3,650 3,650 3,650
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 16,888 5,708 7,011 21,239 22,618
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,451 1,408 1,408 1,408 1,408
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 210,036 259,082 187,637 294,760 268,891