DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10.84 | 11.73 | 14.63 | 14.37 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10.41 | 11.10 | 13.71 | 13.23 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.59 | 0.62 | 0.66 | 0.66 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.78 | 1.71 | 1.62 | 1.64 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 410.25 | 428.50 | 456.08 | 475.00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5.45 | 4.45 | 6.44 | 4.15 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 33.00 | 33.29 | 30.86 | 32.55 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 13.04 | 14.14 | 15.24 | 16.13 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 91.45 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.86 | 78.48 | 89.96 | 89.72 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 28.36 | 21.13 | 22.04 | 22.35 |
| Thời gian tồn kho | Date | 29.89 | 28.86 | 25.52 | 20.49 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 30.15 | 26.13 | 42.05 | 55.13 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 97.97 | 100.20 | 77.24 | 47.70 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -25.46 | -22.00 | -43.58 | -84.68 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.81 | 0.84 | 0.69 | 0.42 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.64 | 0.68 | 0.52 | 0.31 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.84 | 0.83 | 0.86 | 0.91 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.78 | 0.71 | 0.62 | 0.64 |