TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
140,844
|
101,199
|
110,115
|
117,637
|
96,517
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,842
|
22,665
|
34,750
|
67,904
|
45,366
|
1. Tiền
|
934
|
3,152
|
2,097
|
3,023
|
2,653
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3,908
|
19,513
|
32,653
|
64,882
|
42,713
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
76,899
|
25,281
|
20,479
|
1,772
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
35,100
|
31,441
|
31,881
|
24,804
|
27,537
|
1. Phải thu khách hàng
|
37,436
|
38,854
|
31,424
|
29,017
|
27,681
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,168
|
899
|
941
|
795
|
583
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
18,924
|
14,496
|
25,124
|
22,184
|
22,161
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-22,427
|
-22,809
|
-25,608
|
-27,192
|
-22,888
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
22,923
|
20,456
|
22,154
|
22,600
|
19,635
|
1. Hàng tồn kho
|
22,923
|
20,456
|
22,154
|
22,600
|
22,051
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-2,417
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,080
|
1,356
|
851
|
556
|
3,978
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,052
|
1,322
|
826
|
465
|
222
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
27
|
34
|
25
|
91
|
3,757
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
597,177
|
608,067
|
591,083
|
574,646
|
596,098
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
567,118
|
568,942
|
563,347
|
554,739
|
559,066
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
566,987
|
568,842
|
563,279
|
554,682
|
558,682
|
- Nguyên giá
|
1,269,092
|
1,333,282
|
1,388,995
|
1,435,034
|
1,494,562
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-702,105
|
-764,440
|
-825,716
|
-880,351
|
-935,879
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
132
|
100
|
68
|
57
|
383
|
- Nguyên giá
|
573
|
573
|
573
|
593
|
953
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-441
|
-473
|
-504
|
-536
|
-569
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,797
|
11,082
|
11,827
|
12,940
|
17,398
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9,797
|
11,082
|
11,827
|
12,940
|
17,398
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
738,022
|
709,266
|
701,198
|
692,283
|
692,614
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
358,745
|
323,017
|
306,947
|
286,778
|
265,396
|
I. Nợ ngắn hạn
|
133,703
|
125,201
|
135,580
|
139,642
|
140,096
|
1. Vay và nợ ngắn
|
24,543
|
26,113
|
26,113
|
23,975
|
21,837
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
26,379
|
33,977
|
22,350
|
20,463
|
36,330
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5,085
|
3,701
|
3,794
|
8,041
|
348
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,579
|
3,898
|
4,383
|
5,112
|
2,456
|
6. Phải trả người lao động
|
11,584
|
10,700
|
14,463
|
19,147
|
19,536
|
7. Chi phí phải trả
|
4,008
|
2,812
|
5,815
|
6,025
|
11,687
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
53,717
|
36,905
|
51,666
|
48,164
|
41,936
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
225,042
|
197,816
|
171,367
|
147,137
|
125,300
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
220,919
|
194,806
|
168,693
|
144,719
|
122,882
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
379,277
|
386,249
|
394,251
|
405,505
|
427,218
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
379,277
|
386,249
|
394,251
|
405,505
|
427,218
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
329,954
|
329,954
|
329,954
|
329,954
|
329,954
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
9,468
|
15,446
|
21,573
|
27,982
|
35,117
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
39,855
|
40,849
|
42,724
|
47,569
|
62,147
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,808
|
7,094
|
6,998
|
8,716
|
5,968
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
738,022
|
709,266
|
701,198
|
692,283
|
692,614
|