DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.07 | 13.07 | 2.39 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.55 | 2.15 | 1.08 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.28 | 1.28 | 0.36 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 7.06 | 4.74 | 6.08 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 672.46 | 2,369.46 | 810.23 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -43.01 | 252.36 | -65.81 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.62 | 4.05 | 4.64 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.26 | 3.03 | 2.40 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 47.49 | 84.96 | 56.54 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 83.44 | 79.98 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 1.16 | 13.81 | 16.07 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 234.04 | 31.07 | 162.68 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 130.53 | 30.35 | 76.02 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 222.44 | 45.69 | 178.86 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -205.45 | -66.17 | -97.84 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.89 | 0.95 | 0.94 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.01 | 0.30 | 0.09 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.31 | 0.36 | 0.29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 6.06 | 3.74 | 5.08 |