DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,89 | 0,07 | -0,42 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,47 | 0,05 | -0,16 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,76 | 0,33 | 0,59 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,74 | 3,86 | 4,31 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.441,54 | 507,00 | 1.016,69 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 9,46 | -64,83 | 100,53 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,15 | 4,23 | 2,99 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,47 | 0,93 | 0,26 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89,04 | 7,36 | -73,03 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 80,00 | 85,80 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 24,22 | 25,33 | 35,53 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 53,52 | 99,68 | 45,23 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 17,54 | 43,62 | 64,88 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 72,87 | 136,19 | 83,24 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -130,92 | -178,69 | -183,00 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,90 | 0,81 | 0,84 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,31 | 0,18 | 0,36 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,39 | 0,51 | 0,46 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,74 | 2,86 | 3,31 |