単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 602,313 773,158 694,951 776,224 1,186,439
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,429 5,406 5,234 4,279 11,096
1. Tiền 6,429 5,406 5,234 4,279 11,096
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 176,651 372,025 201,101 224,520 358,720
1. Phải thu khách hàng 163,128 366,421 188,332 216,542 335,091
2. Trả trước cho người bán 14,700 5,995 12,861 7,529 23,284
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,256 2,641 2,860 3,381 3,198
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,433 -3,033 -2,953 -2,933 -2,853
IV. Tổng hàng tồn kho 359,930 348,511 395,196 479,507 735,910
1. Hàng tồn kho 371,382 348,511 395,196 479,507 735,910
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -11,453 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 59,303 47,217 93,420 67,918 80,714
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 55,600 43,801 39,029 56,093 67,019
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,703 3,416 50,873 5,699 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 3,518 6,126 13,695
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,099,241 797,732 916,920 790,049 659,690
I. Các khoản phải thu dài hạn 106,875 99,811 94,387 97,310 112,207
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 106,875 99,811 94,387 97,310 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 926,988 592,156 737,700 581,572 452,657
1. Tài sản cố định hữu hình 452,741 308,806 625,718 577,710 452,657
- Nguyên giá 1,947,269 2,038,909 2,423,819 2,511,336 2,479,724
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,494,528 -1,730,103 -1,798,101 -1,933,626 -2,027,066
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 474,247 283,350 111,982 3,862 0
- Nguyên giá 783,819 788,009 790,174 789,427 791,903
- Giá trị hao mòn lũy kế -309,572 -504,659 -678,192 -785,565 -791,903
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 53,607 54,415 83,710 106,721 93,242
1. Chi phí trả trước dài hạn 22,809 7,292 22,324 42,122 38,758
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 30,799 47,123 61,386 64,598 54,483
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,701,554 1,570,890 1,611,871 1,566,273 1,846,129
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,345,612 1,217,540 1,208,610 1,197,683 1,456,290
I. Nợ ngắn hạn 748,384 947,595 954,897 987,089 1,252,607
1. Vay và nợ ngắn 66,727 183,075 208,090 178,553 258,132
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 329,820 502,379 543,904 667,436 718,697
4. Người mua trả tiền trước 40 63 178 0 47
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 94,863 113,039 49,857 54,257 195,749
6. Phải trả người lao động 74,448 101,923 126,051 59,898 67,560
7. Chi phí phải trả 153,293 17 144 29 34
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,345 3,716 3,724 3,048 2,800
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 597,228 269,945 253,712 210,594 203,683
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 597,228 269,945 253,712 210,594 203,683
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 355,942 353,350 403,261 368,590 389,839
I. Vốn chủ sở hữu 355,942 353,350 403,261 368,590 389,839
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 245,691 245,691 245,691 245,691 245,691
2. Thặng dư vốn cổ phần -47 -47 -47 -47 -47
3. Vốn khác của chủ sở hữu 569 569 569 569 569
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 38,570 38,570 38,570 38,570 38,570
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 71,160 68,567 118,478 83,807 105,057
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 24,848 43,382 22,949 23,868 9,587
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,701,554 1,570,890 1,611,871 1,566,273 1,846,129