TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
818,438
|
602,313
|
773,158
|
694,951
|
776,224
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10,956
|
6,429
|
5,406
|
5,234
|
4,279
|
1. Tiền
|
10,956
|
6,429
|
5,406
|
5,234
|
4,279
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
437,988
|
176,651
|
372,025
|
201,101
|
224,520
|
1. Phải thu khách hàng
|
385,433
|
163,128
|
366,421
|
188,332
|
216,542
|
2. Trả trước cho người bán
|
49,176
|
14,700
|
5,995
|
12,861
|
7,529
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
7,411
|
2,256
|
2,641
|
2,860
|
3,381
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,033
|
-3,433
|
-3,033
|
-2,953
|
-2,933
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
340,099
|
359,930
|
348,511
|
395,196
|
479,507
|
1. Hàng tồn kho
|
369,091
|
371,382
|
348,511
|
395,196
|
479,507
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-28,991
|
-11,453
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
29,396
|
59,303
|
47,217
|
93,420
|
67,918
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
29,214
|
55,600
|
43,801
|
39,029
|
56,093
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
3,703
|
3,416
|
50,873
|
5,699
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
182
|
0
|
0
|
3,518
|
6,126
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
963,207
|
1,099,241
|
797,732
|
916,920
|
790,049
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
103,934
|
106,875
|
99,811
|
94,387
|
97,310
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
103,934
|
106,875
|
99,811
|
94,387
|
97,310
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
794,010
|
926,988
|
592,156
|
737,700
|
581,572
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
340,559
|
452,741
|
308,806
|
625,718
|
577,710
|
- Nguyên giá
|
1,690,488
|
1,947,269
|
2,038,909
|
2,423,819
|
2,511,336
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,349,929
|
-1,494,528
|
-1,730,103
|
-1,798,101
|
-1,933,626
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
453,451
|
474,247
|
283,350
|
111,982
|
3,862
|
- Nguyên giá
|
580,096
|
783,819
|
788,009
|
790,174
|
789,427
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-126,644
|
-309,572
|
-504,659
|
-678,192
|
-785,565
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
34,656
|
53,607
|
54,415
|
83,710
|
106,721
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
26,552
|
22,809
|
7,292
|
22,324
|
42,122
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
8,104
|
30,799
|
47,123
|
61,386
|
64,598
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,781,646
|
1,701,554
|
1,570,890
|
1,611,871
|
1,566,273
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,424,224
|
1,345,612
|
1,217,540
|
1,208,610
|
1,197,683
|
I. Nợ ngắn hạn
|
689,128
|
748,384
|
947,595
|
954,897
|
987,089
|
1. Vay và nợ ngắn
|
233,986
|
66,727
|
183,075
|
208,090
|
178,553
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
268,873
|
329,820
|
502,379
|
543,904
|
667,436
|
4. Người mua trả tiền trước
|
48
|
40
|
63
|
178
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
109,520
|
94,863
|
113,039
|
49,857
|
54,257
|
6. Phải trả người lao động
|
52,452
|
74,448
|
101,923
|
126,051
|
59,898
|
7. Chi phí phải trả
|
141
|
153,293
|
17
|
144
|
29
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,819
|
4,345
|
3,716
|
3,724
|
3,048
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
735,096
|
597,228
|
269,945
|
253,712
|
210,594
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
734,169
|
597,228
|
269,945
|
253,712
|
210,594
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
927
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
357,422
|
355,942
|
353,350
|
403,261
|
368,590
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
357,422
|
355,942
|
353,350
|
403,261
|
368,590
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
245,691
|
245,691
|
245,691
|
245,691
|
245,691
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-47
|
-47
|
-47
|
-47
|
-47
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
569
|
569
|
569
|
569
|
569
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
29,773
|
38,570
|
38,570
|
38,570
|
38,570
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
81,436
|
71,160
|
68,567
|
118,478
|
83,807
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
19,290
|
24,848
|
43,382
|
22,949
|
23,868
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,781,646
|
1,701,554
|
1,570,890
|
1,611,871
|
1,566,273
|