単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,452,861 1,639,251 1,186,439 1,588,165 2,063,138
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,487 3,168 11,096 2,492 3,400
1. Tiền 6,487 3,168 11,096 2,492 3,400
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 65,027 8,549 358,720 142,690 684,994
1. Phải thu khách hàng 63,688 2,725 335,091 119,575 662,763
2. Trả trước cho người bán 1,695 6,335 23,284 23,284 22,497
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,566 2,391 3,198 2,594 2,407
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,923 -2,903 -2,853 -2,763 -2,673
IV. Tổng hàng tồn kho 1,176,964 1,505,297 735,910 1,313,611 1,248,709
1. Hàng tồn kho 1,194,678 1,506,614 735,910 1,313,611 1,248,709
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -17,714 -1,316 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 204,384 122,237 80,714 129,372 126,035
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 159,691 68,280 67,019 115,655 119,880
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 31,926 41,159 0 1,462 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 12,768 12,798 13,695 12,255 6,155
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 774,942 753,314 659,690 648,905 577,557
I. Các khoản phải thu dài hạn 98,936 99,629 112,207 117,816 118,629
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 98,936 99,629 0 117,816 118,629
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 568,786 543,948 452,657 423,647 344,862
1. Tài sản cố định hữu hình 568,786 543,948 452,657 423,647 344,862
- Nguyên giá 2,577,323 2,593,027 2,479,724 2,404,865 2,421,733
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,008,538 -2,049,079 -2,027,066 -1,981,218 -2,076,871
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 789,427 789,427 791,903 791,903 791,903
- Giá trị hao mòn lũy kế -789,427 -789,427 -791,903 -791,903 -791,903
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 103,958 102,730 93,242 105,470 110,751
1. Chi phí trả trước dài hạn 39,359 38,132 38,758 51,881 61,179
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 64,598 64,598 54,483 53,588 49,572
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,227,803 2,392,565 1,846,129 2,237,069 2,640,695
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,899,338 2,053,682 1,456,290 1,869,189 2,286,258
I. Nợ ngắn hạn 1,680,231 1,844,703 1,252,607 1,686,006 2,113,775
1. Vay và nợ ngắn 336,671 709,356 258,132 471,911 267,444
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 981,417 840,286 718,697 613,826 841,587
4. Người mua trả tiền trước 61 99,711 47 2,177 69
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 67,086 28,790 195,749 67,154 159,116
6. Phải trả người lao động 26,699 21,702 67,560 29,923 30,360
7. Chi phí phải trả 223,762 85,785 34 309,236 251,866
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,626 4,374 2,800 3,227 3,745
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 24,618 42,504 0 161,669 535,895
II. Nợ dài hạn 219,107 208,979 203,683 183,183 172,482
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 219,107 208,979 203,683 183,183 172,482
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 328,466 338,883 389,839 367,880 354,437
I. Vốn chủ sở hữu 328,466 338,883 389,839 367,880 354,437
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 245,691 245,691 245,691 245,691 245,691
2. Thặng dư vốn cổ phần -47 -47 -47 -47 -47
3. Vốn khác của chủ sở hữu 569 569 569 569 569
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 38,570 38,570 38,570 38,570 38,570
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 43,683 54,100 105,057 83,098 69,655
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 15,291 12,195 9,587 26,883 23,694
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,227,803 2,392,565 1,846,129 2,237,069 2,640,695