単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 10,418 61,071 10,990 9,093 12,249
2. Điều chỉnh cho các khoản 53,494 73,412 209,447 481,916 -330,621
- Khấu hao TSCĐ 40,542 112,326 35,811 96,425 -24,254
- Các khoản dự phòng 1,469 -43,871 161,579 374,136 -321,822
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -36 -5,857 3,607 785 8,036
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 11,520 10,813 8,449 10,570 7,419
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 63,912 134,483 220,437 491,009 -318,372
- Tăng, giảm các khoản phải thu 84,291 -351,068 38,576 -909,691 347,686
- Tăng, giảm hàng tồn kho -311,936 770,704 -575,371 64,902 241,267
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -260,353 -64,846 194,093 597,904 -226,499
- Tăng giảm chi phí trả trước 92,639 634 -61,059 -13,523 5,053
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -11,478 -11,264 -7,688 -10,899 -8,008
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,104 -3,546 -13,350 -4,253 -6,483
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -346,028 475,096 -204,363 215,449 34,645
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -19,448 -10,659 -351 -18,983 -13,444
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -408 2,822 -12 12
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 9 10 8 16 13
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -19,847 -10,649 2,479 -18,980 -13,419
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 713,281 339,415 652,152 316,999 448,959
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -350,723 -795,935 -458,873 -532,167 -508,455
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 19,607 39,216
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 362,557 -456,520 193,279 -195,561 -20,281
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -3,318 7,928 -8,604 908 946
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 6,487 3,168 11,096 2,492 3,400
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3,168 11,096 2,492 3,400 4,346